fire-resistive

fire-resistive

Fire-resistive materials are used in the construction of safe buildings.

Định nghĩa

Tính từ: fire-resistive mô tả một vật liệu hoặc cấu trúc khả năng chống chịu hoặc làm chậm quá trình cháy, khó bị bắt lửa chịu nhiệt tốt trong một khoảng thời gian nhất định.

dụ sử dụng
  • (Tòa nhà được xây bằng vật liệu khó cháy để đảm bảo an toàn.)
  • (Lớp phủ khó cháy được áp dụng lên các dầm thép để ngăn sụp đổ trong hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire-resistive construction": kết cấu xây dựng chống cháy, thường dùng trong kiến trúc để chỉ các tòa nhà khả năng chịu lửa theo tiêu chuẩn.
    • Fire-resistive construction is required for high-rise buildings. (Kết cấu xây dựng chống cháy bắt buộc đối với các tòa nhà cao tầng.)
  • "fire-resistive rating": chỉ số chịu lửa, đo thời gian vật liệu có thể chịu được nhiệt độ cao trước khi hỏng.
    • The door has a fire-resistive rating of 90 minutes. (Cánh cửa chỉ số chịu lửa 90 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire-resistant (tính từ): chống cháy, thường dùng thay thế cho "fire-resistive" nhưng nhấn mạnh khả năng chịu lửa hơn khó cháy.
    • Fire-resistant glass is used in windows. (Kính chống cháy được dùng trong cửa sổ.)
  • Fireproof (tính từ): chống cháy hoàn toàn (không thể bị cháy), nhưng hiếm khi đạt được trong thực tế.
    • This safe is fireproof. (Chiếc két này chống cháy hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Flame-retardant: làm chậm ngọn lửa (thường chỉ hóa chất hoặc xử lý bề mặt).
  • Non-combustible: không thể cháy (vật liệu như kim loại, đá).
  • Heat-resistant: chịu nhiệt (không nhất thiết liên quan đến lửa).
Các cụm từ liên quan
  • Fire-resistive material: vật liệu khó cháy.
    • Gypsum board is a common fire-resistive material. (Tấm thạch cao vật liệu khó cháy phổ biến.)
  • Fire-resistive assembly: cụm kết cấu chống cháy ( dụ: tường, sàn, mái được thiết kế để chịu lửa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "fire-resistive", nhưng có thể liên hệ: - "Fight fire with fire": dùng một cách mạnh mẽ để đối phó với khó khăn (không liên quan nghĩa đen).