fire-swallower
Danh từ: fire-swallower (người nuốt lửa) là một nghệ sĩ biểu diễn, người giả vờ nuốt lửa như một tiết mục trong các buổi trình diễn, thường thấy ở rạp xiếc, lễ hội đường phố hoặc các chương trình giải trí.
- (Người nuốt lửa đã làm đám đông kinh ngạc với màn trình diễn táo bạo của mình.)
- (Tại lễ hội, một người nuốt lửa đã biểu diễn các trò với những ngọn đuốc đang cháy.)
- "fire-swallower" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một người có khả năng đối mặt với nguy hiểm hoặc rủi ro một cách dũng cảm.
- In the world of business, he was a fire-swallower, taking on risky investments without fear. (Trong thế giới kinh doanh, anh ta là một người nuốt lửa, chấp nhận các khoản đầu tư rủi ro mà không sợ hãi.)
- Fire-swallowing (danh từ/động tính từ): hành động nuốt lửa; có liên quan đến nuốt lửa.
- Fire-swallowing is a dangerous skill that requires years of practice. (Nuốt lửa là một kỹ năng nguy hiểm đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)
- Fire-eater (danh từ): người ăn lửa, một thuật ngữ tương tự nhưng thường chỉ người biểu diễn đưa lửa vào miệng, đôi khi được dùng thay thế cho "fire-swallower".
- Người ăn lửa: thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt, chỉ cùng một loại nghệ sĩ biểu diễn.
- Người ăn lửa biểu diễn tại lễ hội đã thu hút rất nhiều khán giả.
- Nghệ sĩ xiếc lửa: chỉ chung các nghệ sĩ biểu diễn với lửa, bao gồm cả người nuốt lửa.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fire-swallower", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - Perform as a fire-swallower: biểu diễn như một người nuốt lửa. - He performed as a fire-swallower at the circus for ten years. (Anh ấy đã biểu diễn như một người nuốt lửa tại rạp xiếc trong mười năm.)
Không có thành ngữ cố định nào chứa "fire-swallower", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - Play with fire: chơi với lửa (ám chỉ hành động mạo hiểm). - Being a fire-swallower is literally playing with fire. (Là một người nuốt lửa thực sự là chơi với lửa.)