fire-wheel

fire-wheel

A fire-wheel blooms brightly in the sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây hàng nămmiền trung Hoa Kỳ: "fire-wheel" dùng để chỉ một loài thực vật hoa màu vàng nổi bật trên cuống dài, với phần trung tâm của hoa màu đỏ tươi hoặc tím. Loài cây này thuộc họ Cúc (Asteraceae) thường nở hoa vào mùa .
dụ sử dụng
  • (Cây fire-wheel một loài hoa dại đẹp nở trên các thảo nguyên.)
  • (Tôi đã thấy một cánh đồng fire-wheel trong chuyến đi đến Kansas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fire-wheel" trong văn cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các sách hướng dẫn về thực vật hoặc các bài viết về hệ sinh thái đồng cỏ.
    • The fire-wheel (Gaillardia pulchella) is known for its striking red and yellow petals. (Fire-wheel (Gaillardia pulchella) nổi tiếng với những cánh hoa đỏ vàng nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Firewheel (cách viết liền): Cũng một biến thể chính tả của từ này, không thay đổi nghĩa.
    • The firewheel is also called Indian blanket flower. (Firewheel còn được gọi là hoa chăn Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Indian blanket flower: hoa chăn Ấn Độ (tên gọi phổ biến khác của loài cây này).
  • Gaillardia pulchella: tên khoa học của loài cây fire-wheel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "fire-wheel" danh từ chỉ một loài thực vật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "fire-wheel" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.