fireback

/'faiəbæk/
Học thuật
Thân thiện
fireback

A fireback struts through the dense undergrowth of the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà lôi đỏ Xu-ma--ra: Tên một loài chim thuộc họ Trĩ, nguồn gốc từ đảo Sumatra, Indonesia. Đây một loài chim quý hiếm, bộ lông màu đỏ đen đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fireback is a rare and beautiful pheasant species. (Gà lôi đỏ Xu-ma--ra một loài chim trĩ quý hiếm đẹp.)
    • Conservation efforts are underway to protect the habitat of the fireback. (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của gà lôi đỏ Xu-ma--ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sumatran fireback": Tên đầy đủ chính xác hơn của loài chim này trong tiếng Anh.
    • The Sumatran fireback is endemic to the island of Sumatra. (Gà lôi đỏ Xu-ma--ra loài đặc hữu của đảo Sumatra.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireback pheasant: Cụm từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ loài chim này.
    • The fireback pheasant is known for its striking plumage. (Gà lôi đỏ Xu-ma--ra được biết đến với bộ lông sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lophura erythrophthalma: Tên khoa học của loài chim này.
fireback

A fireback struts through the dense undergrowth of the forest floor.

danh từ
  1. (động vật học) gà lôi đỏ Xu-ma--ra