fireball

fireball

A bright fireball streaks across the night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả cầu lửa: Một khối lửa hình cầu, thường dùng để chỉ mặt trời, một tia sét hình cầu, hoặc tâm sáng của một vụ nổ hạt nhân.
    • Người tràn đầy năng lượng: Dùng để chỉ một người rất năng động, nhiệt tình không biết mệt mỏi.
    • Sao băng sáng chói: Một thiên thạch phát sáng mạnh mẽ khi đi vào khí quyển Trái Đất, đôi khi có thể phát nổ.
dụ sử dụng
  • Quả cầu lửa:

    • The fireball from the explosion lit up the entire sky. (Quả cầu lửa từ vụ nổ đã thắp sáng cả bầu trời.)
    • The sun is a massive fireball of hot gas. (Mặt trời một quả cầu lửa khổng lồ của khí nóng.)
  • Người tràn đầy năng lượng:

    • She is a real fireball at work, always finishing tasks ahead of schedule. ( ấy thực sự một người tràn đầy năng lượng trong công việc, luôn hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • Sao băng sáng chói:

    • A bright fireball streaked across the night sky. (Một sao băng sáng chói vụt ngang qua bầu trời đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a fireball of energy": một người tràn đầy năng lượng.

    • The toddler is a fireball of energy, running around all day. (Đứa trẻ mới biết đi một quả cầu lửa năng lượng, chạy nhảy suốt ngày.)
  • "fireball" trong ngữ cảnh khoa học: chỉ tâm sáng của vụ nổ hạt nhân.

    • The fireball from the atomic bomb reached temperatures of millions of degrees. (Quả cầu lửa từ quả bom nguyên tử đạt đến nhiệt độ hàng triệu độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireballer (n): vận động viên ném bóng nhanh (trong bóng chày).

    • He is known as a fireballer because of his powerful throws. (Anh ấy được biết đến như một vận động viên ném bóng nhanh nhờ những ném mạnh mẽ.)
  • Fireballing (adj): (thuộc) ném bóng nhanh.

    • The pitcher's fireballing style intimidated batters. (Phong cách ném bóng nhanh của vận động viên ném bóng đã làm các tay đập khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball of fire: quả cầu lửa (cụm từ tương đương).
  • Human dynamo: người tràn đầy năng lượng (đồng nghĩa với nghĩa "người tràn đầy năng lượng").
  • Meteor: sao băng (gần nghĩa với "sao băng sáng chói", nhưng "fireball" nhấn mạnh độ sáng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "fireball", nhưng có thể dùng:
    • Blaze up: bùng cháy, bùng lên (liên quan đến lửa).
      • The campfire blazed up into a fireball. (Đống lửa trại bùng lên thành một quả cầu lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a fireball: như một quả cầu lửa (chỉ sự nhanh chóng, mạnh mẽ).
    • He ran out of the room like a fireball. (Anh ấy chạy ra khỏi phòng như một quả cầu lửa.)