firebase

firebase

Soldiers coordinate artillery fire from a forward firebase.

Định nghĩa

Danh từ: - Căn cứ hỏa lực: "firebase" một căn cứ quân sự, thường được thiết lập tạm thời, nơi bố trí pháo binh hoặc các loại khí hạng nặng khác để yểm trợ cho các đơn vị bộ binh đang tiến quân. Mục đích chính của firebase cung cấp hỏa lực từ xa nhằm tiêu diệt hoặc áp chế đối phương, bảo vệ binh lính trên chiến trường.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thiết lập một căn cứ hỏa lực trên ngọn đồi để yểm trợ cho các đơn vị đang tiến quân.)
  • (Những người lính tại căn cứ hỏa lực đã cung cấp hỏa lực pháo binh yểm trợ trong suốt cuộc tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a firebase": thiết lập một căn cứ hỏa lực.

    • The commander ordered the troops to establish a firebase near the enemy's position. (Chỉ huy đã ra lệnh cho quân đội thiết lập một căn cứ hỏa lực gần vị trí của đối phương.)
  • "to operate from a firebase": hoạt động từ một căn cứ hỏa lực.

    • The artillery unit operated from a firebase located in the jungle. (Đơn vị pháo binh hoạt động từ một căn cứ hỏa lực nằm trong khu rừng rậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Firebase (n) danh từ ghép, không biến thể phổ biến khác.
  • Fire support base (n): căn cứ yểm trợ hỏa lực (một thuật ngữ quân sự tương tự, thường dùng thay thế cho "firebase").
  • Artillery base (n): căn cứ pháo binh (một dạng cụ thể hơn của firebase, tập trung vào pháo binh).
Từ đồng nghĩa
  • Artillery base: căn cứ pháo binh.
    • The artillery base provided cover for the infantry. (Căn cứ pháo binh đã yểm trợ cho bộ binh.)
  • Firing base: căn cứ bắn (thường dùng trong ngữ cảnh chiến thuật, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "firebase", đây danh từ chỉ địa điểm cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "firebase". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự chuyên ngành.