firebird

firebird

A firebird perches on a branch in a sunlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim lửa (loài chim nhiệt đới): "firebird" chỉ một loài chim đớp ruồichâu Mỹ nhiệt đới, được tìm thấy xa về phía bắc đến tận miền nam Texas Arizona; con trống trưởng thành bộ lông đỏ tươi đen.
    • Chim vàng anh phương đông (phân loài phía đông): "firebird" cũng chỉ một phân loài phía đông của chim vàng anh phương bắc; con trống màu đỏ tươi với cánh đuôi màu đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The firebird perched on a branch, its scarlet feathers glowing in the sunlight. (Chim lửa đậu trên một cành cây, bộ lông đỏ tươi của sáng lên dưới ánh nắng.)
    • Birdwatchers traveled to Arizona hoping to spot a firebird. (Những người quan sát chim đã đến Arizona với hy vọng nhìn thấy một con chim lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "firebird" trong văn hóa dân gian: Trong truyền thuyết Slav, "firebird" một loài chim thần kỳ lông phát sáng, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.
    • The firebird in Russian folklore is said to bring both good fortune and challenges. (Chim lửa trong văn hóa dân gian Nga được cho mang lại cả vận may lẫn thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Firebird (n): tên gọi chung cho các loài chim bộ lông đỏ rực rỡ.
  • Scarlet tanager (n): chim hồng y đỏ, một loài chim khác bộ lông đỏ tươi, đôi khi bị nhầm với firebird.
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet flycatcher: chim đớp ruồi đỏ tươi (một tên gọi khác cho firebird trong ngữ cảnh chim nhiệt đới).
  • Northern oriole (eastern subspecies): chim vàng anh phương bắc (phân loài phía đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "firebird".
Thành ngữ liên quan
  • "To seek the firebird": tìm kiếm điều đó hiếm có hoặc huyền bí, thường mang ý nghĩa ẩn dụ về hành trình khám phá hoặc chinh phục.
    • In the story, the hero set out to seek the firebird, symbolizing the pursuit of a great treasure. (Trong câu chuyện, người anh hùng lên đường tìm kiếm chim lửa, tượng trưng cho việc theo đuổi một kho báu vĩ đại.)