fireboat
Định nghĩa
Danh từ: - Tàu chữa cháy: "fireboat" là một loại tàu thuyền được trang bị các thiết bị chuyên dụng để chữa cháy trên các tàu thuyền khác hoặc dọc theo bờ sông, bờ biển.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu chữa cháy đã nhanh chóng đến gần con tàu đang cháy và bắt đầu phun nước.)
- (Tàu chữa cháy của thành phố được dùng để bảo vệ khu vực bờ sông khỏi các đám cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fireboat station": trạm tàu chữa cháy.
- The fireboat station is located near the harbor. (Trạm tàu chữa cháy nằm gần cảng.)
- "fireboat crew": đội ngũ vận hành tàu chữa cháy.
- The fireboat crew trained for months to handle marine fires. (Đội ngũ tàu chữa cháy đã huấn luyện nhiều tháng để xử lý các đám cháy trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Firefighting boat (cụm danh từ): tàu chữa cháy (cách nói tương đương).
- The firefighting boat was equipped with high-pressure water cannons. (Tàu chữa cháy được trang bị các vòi phun nước áp lực cao.)
- Firefighter (danh từ): lính cứu hỏa (không phải tàu, nhưng có liên quan đến ngành chữa cháy).
Từ đồng nghĩa
- Fire-fighting vessel: tàu chữa cháy (thuật ngữ chuyên ngành).
- Marine fire engine: xe cứu hỏa biển (cách nói hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb trực tiếp với "fireboat", nhưng có thể kết hợp với động từ "to operate" hoặc "to deploy":)
- The crew operated the fireboat during the emergency. (Đội ngũ đã vận hành tàu chữa cháy trong suốt tình huống khẩn cấp.)
- The fireboat was deployed to the scene of the oil rig fire. (Tàu chữa cháy đã được triển khai đến hiện trường vụ cháy giàn khoan dầu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "fireboat", nhưng có thể liên quan đến "to fight fire with fire" - dùng lửa chống lửa, nhưng nghĩa bóng, không dùng cho tàu.)