firebrand
Danh từ: 1. Kẻ gây rối, kẻ kích động: "Firebrand" dùng để chỉ một người có xu hướng gây ra hoặc khuấy động xung đột, bất đồng, hoặc rắc rối trong một nhóm, tổ chức, hoặc xã hội. Người này thường có lời nói hoặc hành động mạnh mẽ, dễ thổi bùng lên sự bất mãn hoặc tranh cãi. 2. Mẩu gỗ đang cháy: "Firebrand" còn có nghĩa đen là một mẩu gỗ hoặc que củi đã bị đốt cháy hoặc đang bốc cháy.
Nghĩa 1 (kẻ gây rối):
- He is a political firebrand who always stirs up trouble at rallies. (Anh ta là một kẻ gây rối chính trị, luôn khuấy động rắc rối tại các cuộc mít tinh.)
- She was the firebrand behind the protest, urging everyone to speak out. (Cô ấy là kẻ kích động đằng sau cuộc biểu tình, thúc giục mọi người lên tiếng.)
Nghĩa 2 (mẩu gỗ cháy):
- The firebrand from the campfire was still glowing red. (Mẩu gỗ đang cháy từ đống lửa trại vẫn còn đỏ rực.)
- He used a firebrand to light the kindling. (Anh ấy dùng một mẩu gỗ đang cháy để nhóm lửa.)
"Firebrand" trong ngữ cảnh chính trị: Thường được dùng để mô tả các nhà lãnh đạo hoặc nhà hoạt động có quan điểm cực đoan, dễ gây chia rẽ.
- The senator was known as a firebrand who never hesitated to challenge the establishment. (Thượng nghị sĩ được biết đến như một kẻ gây rối, người không bao giờ ngần ngại thách thức chế độ.)
"Firebrand" trong văn học: Có thể xuất hiện như một ẩn dụ cho sự hủy diệt hoặc sức mạnh bùng cháy.
- His speeches were like firebrands, igniting the crowd's emotions. (Những bài phát biểu của ông giống như những mẩu gỗ đang cháy, thổi bùng cảm xúc của đám đông.)
Firebrand (adj): thuộc về hoặc mang tính chất của một kẻ gây rối.
- His firebrand rhetoric alarmed the moderates. (Lời lẽ gây rối của anh ta làm những người ôn hòa lo ngại.)
Firebrandism (n): chủ nghĩa hoặc hành vi gây rối.
- The firebrandism of the movement led to widespread unrest. (Chủ nghĩa gây rối của phong trào đã dẫn đến bất ổn lan rộng.)
- Instigator: kẻ chủ mưu, kẻ xúi giục.
- He was the instigator of the quarrel. (Anh ta là kẻ chủ mưu của cuộc cãi vã.)
- Troublemaker: kẻ gây rắc rối.
- She is known as a troublemaker in the office. (Cô ấy được biết đến như một kẻ gây rắc rối trong văn phòng.)
- Agitator: kẻ kích động, kẻ xúi giục.
- The agitator called for a strike. (Kẻ kích động đã kêu gọi đình công.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "firebrand", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Stir up (khuấy động): The firebrand stirred up the crowd. (Kẻ gây rối đã khuấy động đám đông.) - Ignite (thổi bùng): His words ignited the firebrand within them. (Lời nói của anh ta đã thổi bùng kẻ gây rối bên trong họ.)
- A firebrand in the community: một kẻ gây rối trong cộng đồng.
- He was seen as a firebrand in the community, always opposing local policies. (Anh ta bị xem như một kẻ gây rối trong cộng đồng, luôn phản đối các chính sách địa phương.)
- To be a firebrand for change: là một người nhiệt huyết, kích động cho sự thay đổi.
- She was a firebrand for social justice, never backing down. (Cô ấy là một kẻ kích động cho công lý xã hội, không bao giờ lùi bước.)