firebrat

firebrat

A firebrat scurries across the warm basement floor near the furnace.

Định nghĩa

Danh từ: - Côn trùng sốngnơi ấm áp, ẩm ướt: "firebrat" một loại côn trùng nhỏ, không cánh, thường sốngnhững khu vực ấm ẩm như gần sưởi, nồi hơi, hoặc các thiết bị sinh nhiệt trong nhà.

dụ sử dụng
  • (Một con firebrat được tìm thấy đang gần sưởi trong tầng hầm.)
  • (Firebrat thường bị nhầm với bọ bạc, nhưng chúng thích môi trường sống ấm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be infested with firebrats": bị firebrat xâm nhập, phá hoại.
    • The old boiler room was infested with firebrats. (Phòng hơi đã bị firebrat xâm nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Silverfish (danh từ): bọ bạc, một loại côn trùng tương tự nhưng thích môi trường mát hơn.
    • Unlike silverfish, firebrats thrive in hot conditions. (Không giống bọ bạc, firebrat phát triển mạnh trong điều kiện nóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermobia domestica: tên khoa học của loài firebrat.
  • Côn trùng nhiệt đới: (không chính xác hoàn toàn, nhưng dùng để chỉ loài ưa nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "firebrat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "firebrat".