firebreak

firebreak

A firebreak stops the advancing flames in the dry forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Đám cản lửa, băng cản lửa: "firebreak" một dải đất hẹp đã được dọn sạch thực vật (cây cối, cỏ khô) để ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy rừng hoặc cháy đồng cỏ. hoạt động như một rào cản vật , giúp lửa không thể vượt qua do thiếu nhiên liệu cháy.

dụ sử dụng
  • (Các lính cứu hỏa đã tạo ra một đám cản lửa bằng cách dọn sạch một dải đất quanh khu rừng.)
  • (Nếu không một băng cản lửa thích hợp, đám cháy rừng có thể dễ dàng lan đến ngôi làng gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a firebreak": đóng vai trò như một rào cản lửa.
    • The river can act as a natural firebreak during dry seasons. (Con sông có thể đóng vai trò như một đám cản lửa tự nhiên trong mùa khô.)
  • "to establish a firebreak": thiết lập một băng cản lửa.
    • Authorities ordered the establishment of a firebreak to protect the national park. (Chính quyền đã ra lệnh thiết lập một băng cản lửa để bảo vệ công viên quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Firebreak (n): dạng duy nhất, không biến thể khác.
  • Fire line (tương tự): đường cản lửa, thường nhỏ hơn được tạo ra trong quá trình chữa cháy.
    • The crew dug a fire line to stop the flames from advancing. (Đội cứu hỏa đã đào một đường cản lửa để ngăn ngọn lửa tiến xa hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire barrier: rào cản lửa (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả tường chịu lửa).
  • Fuel break: băng cản nhiên liệu (nhấn mạnh vào việc loại bỏ vật liệu cháy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "firebreak". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • "Cut a firebreak": cắt (tạo) một băng cản lửa.
      • They cut a firebreak around the camp to ensure safety. (Họ đã tạo một băng cản lửa quanh trại để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a firebreak": (nghĩa bóng) một yếu tố ngăn chặn sự lan truyền của điều đó tiêu cực ( dụ: dịch bệnh, tin đồn).
    • Strict quarantine measures can be a firebreak against the virus. (Các biện pháp cách ly nghiêm ngặt có thể một rào cản ngăn chặn sự lây lan của virus.)