firebug
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rệp lửa: Một loại bọ có màu sắc sặc sỡ, có thể tiết ra chất nhuộm màu. Đây là một loại côn trùng thuộc bộ cánh nửa (Hemiptera).
- Kẻ đốt phá: Một tội phạm cố tình đốt phá tài sản một cách bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Rệp lửa:
- The firebug is easily recognized by its bright red and black markings. (Rệp lửa dễ dàng nhận ra nhờ các mảng màu đỏ và đen sặc sỡ.)
- Firebugs are often found in gardens and fields. (Rệp lửa thường được tìm thấy trong vườn và cánh đồng.)
Kẻ đốt phá:
- The police arrested a firebug who had set several buildings on fire. (Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ đốt phá đã châm lửa đốt nhiều tòa nhà.)
- A firebug was caught on camera starting the forest fire. (Một kẻ đốt phá đã bị camera ghi lại cảnh châm lửa gây cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "firebug" trong ngữ cảnh tội phạm học: Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ tội phạm đốt phá có chủ đích, thường liên quan đến rối loạn tâm thần.
- The psychologist studied the behavior of a serial firebug. (Nhà tâm lý học đã nghiên cứu hành vi của một kẻ đốt phá hàng loạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Fire (n): Lửa.
- Bug (n): Bọ, côn trùng.
- Arsonist (n): Kẻ đốt phá (từ đồng nghĩa chính xác hơn trong ngữ cảnh tội phạm).
Từ đồng nghĩa
- Arsonist: Kẻ đốt phá (nhấn mạnh hành vi phạm tội).
- Pyromaniac: Kẻ cuồng hỏa (người có ám ảnh bệnh lý về lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set fire to: Châm lửa đốt.
- The firebug set fire to the abandoned warehouse. (Kẻ đốt phá đã châm lửa đốt nhà kho bỏ hoang.)
Start a fire: Gây cháy.
- The firebug started a fire in the forest. (Kẻ đốt phá đã gây cháy trong khu rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Play with fire: Chơi với lửa (ám chỉ hành động nguy hiểm, liều lĩnh).
- Becoming a firebug is like playing with fire; you will eventually get burned. (Trở thành kẻ đốt phá giống như chơi với lửa; cuối cùng bạn sẽ bị thiêu đốt.)