fired

Định nghĩa

Tính từ: bị sa thải, bị đuổi việc. - "Fired" mô tả trạng thái một người bị chấm dứt hợp đồng lao động, thường do lỗi của họ hoặc do công ty cắt giảm nhân sự.

dụ sử dụng
  • ( ấy bị sa thải khỏi công việc đi làm muộn quá nhiều lần.)
  • (Sau vụ sáp nhập, nhiều nhân viên đã bị đuổi việc.)
  • (Anh ấy bị sa thải tuần trước hiện đang tìm việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get fired": bị sa thải (cách nói thông tục).
    • If you don't improve your performance, you'll get fired. (Nếu bạn không cải thiện hiệu suất làm việc, bạn sẽ bị sa thải.)
  • "to be fired on the spot": bị sa thải ngay lập tức.
    • He was fired on the spot for stealing company property. (Anh ta bị sa thải ngay lập tức ăn cắp tài sản công ty.)
  • "wrongfully fired": bị sa thải sai trái (trái pháp luật).
    • She sued her employer for being wrongfully fired. ( ấy kiện chủ lao động bị sa thải sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire (động từ): sa thải, đuổi việc.
    • The company decided to fire the manager for poor leadership. (Công ty quyết định sa thải người quản lý khả năng lãnh đạo kém.)
  • Firing (danh động từ): hành động sa thải.
    • The firing of employees caused a lot of unrest. (Việc sa thải nhân viên đã gây ra nhiều bất ổn.)
  • Laid off (cụm từ): bị cho nghỉ việc (thường do thiếu việc làm, không phải do lỗi cá nhân). So với "fired", "laid off" mang tính trung lập hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Sacked (Anh-Anh): bị sa thải.
    • He was sacked for misconduct. (Anh ta bị sa thải hành vi sai trái.)
  • Dismissed: bị sa thải (trang trọng hơn).
    • The employee was dismissed due to budget cuts. (Nhân viên đó bị sa thải do cắt giảm ngân sách.)
  • Let go: bị cho nghỉ việc (cách nói nhẹ nhàng).
    • She was let go after the project ended. ( ấy bị cho nghỉ việc sau khi dự án kết thúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire away: bắt đầu nói hoặc đặt câu hỏi (không liên quan đến sa thải).
    • If you have questions, fire away! (Nếu bạn câu hỏi, hãy hỏi đi!)
  • Fire up: kích thích, làm ai đó hào hứng.
    • The coach fired up the team before the game. (Huấn luyện viên đã kích thích tinh thần đội trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Fire someone: sa thải ai đó (thành ngữ phổ biến).
    • The boss fired him without warning. (Ông chủ sa thải anh ta không báo trước.)
  • Get the axe: bị sa thải (thành ngữ, mang tính hình ảnh).
    • Twenty employees got the axe in the latest round of layoffs. (Hai mươi nhân viên bị sa thải trong đợt cắt giảm nhân sự mới nhất.)
fired
The manager fired the employee for being late.