firedamp
Định nghĩa
Danh từ: Hỗn hợp khí (chủ yếu là methane) hình thành trong các mỏ than và trở nên dễ nổ khi trộn với không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Các thợ mỏ đã được cảnh báo về sự hiện diện của khí nổ trong đường hầm.)
- (Sự tích tụ khí nổ có thể gây ra một vụ nổ tàn khốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to detect firedamp": phát hiện khí nổ.
- Early detection of firedamp is crucial for mine safety. (Phát hiện sớm khí nổ là rất quan trọng cho an toàn mỏ.)
"firedamp explosion": vụ nổ khí nổ.
- The firedamp explosion in 1906 killed hundreds of workers. (Vụ nổ khí nổ năm 1906 đã giết chết hàng trăm công nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Damp (n): khí độc trong mỏ (thường chỉ khí carbon dioxide hoặc nitrogen, không dễ nổ như firedamp).
- Blackdamp (n): khí ngạt (hỗn hợp carbon dioxide và nitrogen) trong mỏ.
Từ đồng nghĩa
- Methane gas: khí methane (thành phần chính của firedamp).
- Explosive gas: khí dễ nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "firedamp".
Thành ngữ liên quan
- "to carry a lamp in a firedamp mine": cầm đèn trong mỏ có khí nổ (ám chỉ sự thận trọng và nguy hiểm).
- In the old days, miners had to carry a safety lamp to avoid igniting firedamp. (Ngày xưa, các thợ mỏ phải mang đèn an toàn để tránh làm cháy khí nổ.)