firedrake

firedrake

A brave knight faces a firedrake in a rocky valley.

Định nghĩa

Danh từ: - Rồng lửa: "firedrake" chỉ một sinh vật trong thần thoại German cổ, thường được miêu tả phun ra lửa, thân hình bò sát đôi khi cánh.

dụ sử dụng
  • (Truyền thuyết cổ xưa kể về một con rồng lửa đáng sợ canh giữ kho báu.)
  • (Trong thần thoại German, rồng lửa thường được xem biểu tượng của sự hủy diệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "firedrake" trong văn học cổ: từ này thường xuất hiện trong các sử thi hoặc truyện thần thoại, mang tính biểu tượng cho sức mạnh hủy diệt hoặc sự bảo vệ.
    • The firedrake's breath could melt iron shields. (Hơi thở của rồng lửa có thể làm tan chảy khiên sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dragon (n): rồng nói chung, phổ biến hơn trong nhiều nền văn hóa.
  • Wyrm (n): rồng không cánh, thường hình dáng giống rắn lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Dragon: rồng (sinh vật thần thoại phun lửa).
  • Fire-breathing serpent: rắn phun lửa (mô tả tương tự trong văn học).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho từ này "firedrake" danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "firedrake" do từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.