firefly

firefly

A child watches a firefly glow in the summer night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đom đóm: "firefly" danh từ chỉ một loại bọ cánh cứng sống về đêm, phổ biếncác vùng khí hậu ấm áp. Đặc điểm nổi bật của loài này cơ quan phát quangbụng, giúp chúng phát ra ánh sáng lấp lánh vào ban đêm.
    • Bọ phát sáng (một loại bọ cánh cứng nhiệt đới châu Mỹ): Trong một số ngữ cảnh, "firefly" cũng có thể chỉ một loài bọ cánh cứng nhiệt đớichâu Mỹ các đốm sáng rực rỡ.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ bắt một con đom đóm nhìn phát sáng trong bóng tối.)
  • (Đom đóm thường được nhìn thấy trong vườn vào những buổi tối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Firefly effect": hiệu ứng phát sáng giống như đom đóm, thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật để miêu tả ánh sáng lấp lánh.

    • The artist used a special paint to create a firefly effect on the canvas. (Người nghệ sĩ đã sử dụng một loại sơn đặc biệt để tạo hiệu ứng phát sáng như đom đóm trên bức vẽ.)
  • "Like a firefly in the night": như một con đom đóm trong đêm, thành ngữ miêu tả điều đó nhỏ bé nhưng tỏa sáng giữa bóng tối.

    • Her smile was like a firefly in the night, bringing light to everyone around. (Nụ cười của ấy như một con đom đóm trong đêm, mang ánh sáng đến cho mọi người xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Firefly (n) không biến thể chính thức, nhưng có thể viết fire-fly (cách viết ).
  • Firefly cũng tên của một loạt phim truyền hình khoa học viễn tưởng nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Glowworm: sâu phát sáng (một loài côn trùng phát sáng tương tự, nhưng thường ấu trùng hoặc con cái không cánh).
  • Lightning bug: (từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh Mỹ) cũng chỉ đom đóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "firefly".

Thành ngữ liên quan
  • "Catch a firefly": bắt đom đóm, thành ngữ chỉ hành động theo đuổi điều đó đẹp đẽ nhưng khó nắm bắt.
    • He spent his whole life trying to catch a firefly of happiness. (Anh ấy dành cả đời để cố gắng bắt lấy tia hạnh phúc như đom đóm.)