fireguard
Định nghĩa
Danh từ: 1. Tấm chắn lửa: Một tấm chắn bằng kim loại đặt trước lò sưởi hở để bảo vệ, đặc biệt là chống lại các tia lửa bắn ra. 2. Ranh giới ngăn cháy: Một dải đất hẹp đã được dọn sạch để ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy đồng cỏ hoặc cháy rừng.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đặt một tấm chắn lửa trước lò sưởi để ngăn tia lửa làm hỏng thảm.)
- (Những người lính cứu hỏa đã tạo ra một ranh giới ngăn cháy bằng cách dọn sạch một dải đất quanh khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fireguard" trong bối cảnh an toàn gia đình: Thường được dùng để chỉ thiết bị bảo vệ trong nhà.
- A sturdy fireguard is essential for homes with open fireplaces and young children. (Một tấm chắn lửa chắc chắn là cần thiết cho những ngôi nhà có lò sưởi hở và trẻ nhỏ.)
"Fireguard" trong quản lý cháy rừng: Dùng để chỉ các biện pháp phòng cháy chủ động.
- The park rangers maintain a fireguard every year to reduce wildfire risks. (Các kiểm lâm viên duy trì một ranh giới ngăn cháy hàng năm để giảm nguy cơ cháy rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fireguard (v): hành động tạo ranh giới ngăn cháy (ít phổ biến).
- They fireguarded the perimeter of the camp. (Họ đã tạo ranh giới ngăn cháy quanh khu cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Fire screen: tấm chắn lửa (thường dùng trong nhà).
- Firebreak: ranh giới ngăn cháy (thường dùng trong quản lý cháy rừng).
- Firewall: tường chống cháy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trong công nghệ thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Guard against: bảo vệ chống lại.
- A fireguard helps guard against flying sparks. (Tấm chắn lửa giúp bảo vệ chống lại các tia lửa bắn ra.)
Thành ngữ liên quan
- Play with fire: chơi với lửa (nghĩa bóng: làm việc nguy hiểm).
- Not using a fireguard is like playing with fire. (Không dùng tấm chắn lửa cũng giống như chơi với lửa.)