firelight

firelight

A family sits together by the warm firelight.

Định nghĩa

Danh từ: - Ánh sáng của lửa (đặc biệt trong sưởi): "firelight" chỉ ánh sáng phát ra từ một ngọn lửa, thường lửa trong sưởi, tạo ra một bầu không khí ấm áp huyền ảo.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ ngồi bên ánh sáng của lửa, lắng nghe những câu chuyện.)
  • (Ánh sáng của lửa nhảy múa trên những bức tường của căn nhà gỗ .)
  • ( ấy đọc sách dưới ánh sáng dịu nhẹ của lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by firelight": dưới ánh sáng của lửa, thường được dùng để miêu tả một khung cảnh hoặc hoạt động diễn ra trong ánh lửa.
    • They told ghost stories by firelight. (Họ kể những câu chuyện ma dưới ánh sáng của lửa.)
  • "the glow of firelight": ánh sáng rực rỡ của lửa, nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc sự ấm áp.
    • The glow of firelight made the room feel cozy. (Ánh sáng rực rỡ của lửa làm căn phòng trở nên ấm cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Firelight (n) không biến thể trực tiếp khác, nhưng có thể liên quan đến:
    • Fireplace (n): sưởinơi thường tạo ra "firelight".
    • Fire (n): lửanguồn gốc của ánh sáng.
    • Light (n): ánh sángthành phần chính trong từ "firelight".
Từ đồng nghĩa
  • Glow of a fire: ánh sáng rực rỡ của một ngọn lửa.
  • Fire glow: ánh sáng của lửa (từ ghép tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Flame light: ánh sáng từ ngọn lửa.
Các cụm từ liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "firelight", nhưng có thể kết hợp: - Firelight reading: đọc sách dưới ánh lửa. - Firelight gathering: tụ tập bên ánh lửa.

Thành ngữ liên quan
  • "No firelight without a flame": Không ánh sáng của lửa nếu không ngọn lửa (thành ngữ này ít phổ biến, nhưng mang ý nghĩa về nguyên nhân kết quả).