fireman's ax
Định nghĩa
Danh từ:
- Rìu cứu hỏa: Một loại rìu chuyên dụng dùng bởi lính cứu hỏa, có cán dài và đầu rìu với một lưỡi cắt ở một bên và một mũi nhọn ở bên kia. Công cụ này được thiết kế để phá cửa, tường, hoặc các vật cản trong các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính cứu hỏa đã dùng một cái rìu cứu hỏa để phá cửa.)
- (Một cái rìu cứu hỏa là thiết bị thiết yếu cho các hoạt động cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swing a fireman's ax": vung rìu cứu hỏa.
- He swung the fireman's ax with great force to clear the debris. (Anh ấy vung rìu cứu hỏa với lực lớn để dọn dẹp đống đổ nát.)
"the head of a fireman's ax": đầu của rìu cứu hỏa.
- The head of the fireman's ax is made of hardened steel. (Đầu của rìu cứu hỏa được làm bằng thép tôi cứng.)
Biến thể và từ gần giống
Fire axe (n): rìu cứu hỏa (cách viết khác, phổ biến hơn).
- Every fire truck carries at least one fire axe. (Mỗi xe cứu hỏa đều mang ít nhất một cái rìu cứu hỏa.)
Firefighter's axe (n): rìu của lính cứu hỏa (từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Rescue axe: rìu cứu hộ.
- Emergency axe: rìu khẩn cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "fireman's ax".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fireman's ax".