fireman's carry
Định nghĩa
Danh từ: Cách vác người trên vai (thường dùng trong cứu hộ, cứu nạn hoặc thể thao). "fireman's carry" là tư thế vác một người khác lên vai, với thân người đó nằm ngang qua vai người vác, giống như cách lính cứu hỏa thường dùng để sơ tán nạn nhân khỏi đám cháy.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính cứu hỏa đã dùng cách vác người trên vai để giải cứu người đàn ông bất tỉnh khỏi tòa nhà đang cháy.)
- (Trong lớp giáo dục thể chất, học sinh thực hành cách vác người trên vai cho các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a fireman's carry": thực hiện động tác vác người trên vai.
- The paramedic performed a fireman's carry to move the injured hiker down the mountain. (Nhân viên y tế đã thực hiện cách vác người trên vai để di chuyển người đi bộ bị thương xuống núi.)
- "fireman's carry position": tư thế vác người trên vai.
- Learning the fireman's carry position is essential for first responders. (Học tư thế vác người trên vai là điều cần thiết cho nhân viên cứu hộ đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Fireman (danh từ): lính cứu hỏa.
- The fireman quickly rescued the cat from the tree. (Người lính cứu hỏa nhanh chóng giải cứu con mèo khỏi cây.)
- Carry (động từ/danh từ): vác, mang.
- He can carry heavy boxes easily. (Anh ấy có thể vác các thùng nặng một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Shoulder carry: cách vác trên vai (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Rescue carry: cách vác trong cứu hộ (mô tả chức năng hơn là tư thế cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: thực hiện, tiến hành.
- The team carried out the fireman's carry procedure effectively. (Nhóm đã thực hiện quy trình vác người trên vai một cách hiệu quả.)
- Carry over: mang sang, chuyển tiếp.
- The skills from fireman's carry training can carry over to other rescue techniques. (Các kỹ năng từ huấn luyện vác người trên vai có thể chuyển tiếp sang các kỹ thuật cứu hộ khác.)
Thành ngữ liên quan
- "Carry the weight": gánh vác trọng trách (không liên quan trực tiếp nhưng dùng hình ảnh tương tự).
- As a leader, she always carries the weight of the team's responsibilities. (Là một nhà lãnh đạo, cô ấy luôn gánh vác trọng trách của cả nhóm.)