firenze
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Firenze là tên tiếng Ý của thành phố Florence, một thành phố ở miền trung nước Ý, nằm bên sông Arno. Đây là thủ phủ của vùng Tuscany và là trung tâm của thời kỳ Phục hưng Ý từ thế kỷ 14 đến thế kỷ 16.
Ví dụ sử dụng
- (Firenze is one of the most beautiful cities in the world.)
- (Tourists often visit Firenze to admire Renaissance artworks.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Firenze" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn hóa hoặc du lịch để chỉ thành phố này, đặc biệt khi nhấn mạnh di sản nghệ thuật và kiến trúc.
- Nhiều họa sĩ nổi tiếng như Leonardo da Vinci đã sống và làm việc tại Firenze. (Many famous artists like Leonardo da Vinci lived and worked in Firenze.)
Biến thể và từ gần giống
- Florence: tên tiếng Anh của thành phố Firenze.
- Florence is the English name for Firenze. (Florence là tên tiếng Anh của Firenze.)
- Florentine (adj): thuộc về Firenze.
- The Florentine cuisine is famous for its simplicity. (Ẩm thực Florentine nổi tiếng vì sự đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Florence: tên tiếng Anh tương đương.
- Thành phố Phục hưng: cách gọi miêu tả đặc điểm nổi bật của Firenze.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thăm Firenze: đến thăm thành phố Firenze.
- Chúng tôi dự định thăm Firenze vào mùa hè này. (We plan to visit Firenze this summer.)
Thành ngữ liên quan
- Vẻ đẹp của Firenze: ám chỉ vẻ đẹp nghệ thuật và kiến trúc của thành phố.
- Không gì có thể sánh bằng vẻ đẹp của Firenze vào lúc hoàng hôn. (Nothing can compare to the beauty of Firenze at sunset.)