fireplug

fireplug

A firefighter connects a hose to a bright red fireplug on the sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vòi nước cứu hỏa: "fireplug" một thiết bị cấp nước đặt trên mặt đất, thường dạng trụ đứng, được kết nối với hệ thống ống nước ngầm để cung cấp nước cho việc chữa cháy. Từ này đồng nghĩa với "fire hydrant" nhưng ít phổ biến hơn thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ không chính thức.

dụ sử dụng
  • (Xe cứu hỏa đã kết nối vòi của với vòi nước cứu hỏagóc phố.)
  • (Trẻ em thường chơi gần vòi nước cứu hỏa vào mùa , nhưng điều đó rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw water from a fireplug": lấy nước từ vòi nước cứu hỏa. (Lính cứu hỏa phải lấy nước từ vòi nước cứu hỏa gần nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire hydrant (danh từ): vòi nước cứu hỏa (từ phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói viết chính thức). (Vòi nước cứu hỏa được sơn màu vàng sáng để dễ nhìn thấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrant: vòi nước (thường dùng để chỉ vòi nước cứu hỏa). (Vòi nước trên phố Main bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up to a fireplug: kết nối với vòi nước cứu hỏa. (Đội cứu hỏa nhanh chóng kết nối với vòi nước cứu hỏa để bắt đầu dập lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • As useful as a fireplug in a desert: vô dụng, khôngích lợi (thành ngữ so sánh). (Lời khuyên của anh ấydụng như một vòi nước cứu hỏa trong sa mạc.)