firepower

firepower

A battleship demonstrates its immense firepower during a naval exercise.

Định nghĩa

Danh từ: - Hỏa lực: "firepower" chỉ khả năng tương đối của một lực lượng quân sự trong việc bắn phá hoặc tấn công một mục tiêu. Thuật ngữ này thường dùng để đo lường sức mạnh hiệu quả của khí, đạn dược trong chiến đấu.

dụ sử dụng
  • (Hỏa lực của quân đội rất áp đảo, cho phép họ phá hủy căn cứ địch một cách nhanh chóng.)
  • (Xe tăng hiện đại hỏa lực lớn hơn đáng kể so với những chiếc từ Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring one's firepower to bear": sử dụng tối đa sức mạnh hỏa lực.

    • The general ordered all units to bring their firepower to bear on the enemy positions. (Vị tướng ra lệnh cho tất cả các đơn vị sử dụng tối đa hỏa lực vào các vị trí của địch.)
  • "to lack firepower": thiếu hỏa lực, không đủ sức mạnh quân sự.

    • The small rebel group lacked the firepower to challenge the government's army. (Nhóm nổi dậy nhỏ thiếu hỏa lực để thách thức quân đội chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Firepower (n) thường không biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác:
    • Firepower advantage (lợi thế hỏa lực): The navy's firepower advantage ensured their victory at sea. (Lợi thế hỏa lực của hải quân đảm bảo chiến thắng của họ trên biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Sức mạnh quân sự (military strength): (Sức mạnh quân sự của quốc gia dựa trên hỏa lực tiên tiến của .)
  • Khả năng tấn công (offensive capability): (Khả năng tấn công của khí được đo bằng hỏa lực của .)
Thành ngữ liên quan
  • "to show one's firepower": phô diễn sức mạnh hỏa lực (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh).
    • During the military parade, the country showed its firepower with new missile systems. (Trong cuộc diễu hành quân sự, quốc gia đã phô diễn hỏa lực của mình với các hệ thống tên lửa mới.)