fireproof

/'faiəpru:f/
Học thuật
Thân thiện
fireproof

A fireproof safe protects important documents from flames.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chịu lửa, không cháy: Mô tả vật liệu, đồ vật hoặc cấu trúc được thiết kế hoặc xử lý để không bắt lửa, không bị cháy hoặc không bị hư hại khi tiếp xúc với lửa trong một khoảng thời gian nhất định.
    • khả năng chống cháy: Chỉ tính chất có thể chống lại sự tấn công của lửa.
  2. Động từ:

    • Làm cho chịu lửa, xử lý chống cháy: Hành động xử lý một vật liệu hoặc cấu trúc bằng hóa chất hoặc phương pháp đặc biệt để trở nên khó bắt lửa hoặc chịu được lửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A fireproof safe is essential for protecting important documents. (Một chiếc két sắt chịu lửa rất cần thiết để bảo vệ các tài liệu quan trọng.)
    • The building materials must be fireproof to meet safety regulations. (Vật liệu xây dựng phải chịu lửa để đáp ứng quy định an toàn.)
  • Động từ:

    • They decided to fireproof the wooden beams in the attic. (Họ quyết định xử lý chống cháy cho các dầm gỗ trên gác mái.)
    • The fabric was chemically fireproofed to prevent it from igniting easily. (Vải đã được xử lý hóa chất chống cháy để ngăn bắt lửa dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fireproofing" (Danh từ): Quá trình hoặc kỹ thuật làm cho một thứ đó chịu lửa.

    • The fireproofing of the steel structure took several weeks. (Việc xử lý chống cháy cho kết cấu thép mất vài tuần.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Để miêu tả khả năng chống chịu, đứng vững trước áp lực hoặc chỉ trích.

    • Her argument was fireproof; no one could find a flaw in it. (Lập luận của ấy rất vững chắc; không ai có thể tìm ra lỗ hổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire-resistant (Tính từ): Chống cháy, kháng lửa ( khả năng chống cháy trong một thời gian nhất định nhưng không hoàn toàn "không cháy").

    • Fire-resistant cables are used in the engine compartment. (Cáp chống cháy được sử dụng trong khoang động cơ.)
  • Flame-retardant (Tính từ): Chất làm chậm cháy, ngăn cháy lan.

    • Children's pajamas are often made from flame-retardant fabric. (Đồ ngủ trẻ em thường được làm từ vải ngăn cháy lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Incombustible (Tính từ): Không thể cháy.
  • Nonflammable (Tính từ): Không dễ cháy.
Từ trái nghĩa
  • Flammable / Inflammable (Tính từ): Dễ cháy.
  • Combustible (Tính từ): Có thể cháy.
fireproof

A fireproof safe protects important documents from flames.

tính từ
  1. chịu lửa, không cháy

Từ tương tự