fireroom

fireroom

The stoker tends the furnace in the ship's fireroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng (hàng hải): "fireroom" dùng để chỉ một khoang hoặc phòng trên tàu thủy, nơi đặt các đốt ( hơi) được nhóm lửa hoặc đốt nhiên liệu để vận hành độngtàu.
dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ làm việc không biết mệt mỏi trong phòng để duy trì tốc độ của con tàu.)
  • (Một đường ống bị vỡ trong phòng đã gây ra rỉ hơi nước nóng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on duty in the fireroom": làm nhiệm vụ trong phòng .

    • The engineer was on duty in the fireroom during the night watch. (Kỹ sư đã làm nhiệm vụ trong phòng trong ca trực đêm.)
  • "the heat of the fireroom": nhiệt độ trong phòng .

    • The heat of the fireroom was almost unbearable, but the workers endured it. (Nhiệt độ trong phòng gần như không thể chịu nổi, nhưng các công nhân đã chịu đựng .)
Biến thể từ gần giống
  • Fire room (cụm từ): cùng nghĩa với "fireroom", đôi khi được viết tách rời.

    • The fire room was designed to be well-ventilated for safety. (Phòng được thiết kế thông gió tốt để đảm bảo an toàn.)
  • Boiler room (danh từ): phòng nồi hơi, thường được dùng thay thế cho "fireroom" trong bối cảnh tàu thủy hoặc nhà máy.

    • The boiler room housed the ship's main engines and furnaces. (Phòng nồi hơi chứa các động cơ chính đốt của tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Boiler room: phòng nồi hơi (thường dùng trong kỹ thuật hàng hải công nghiệp).
  • Furnace room: phòng (dùng cho các đốt lớn trong nhà máy hoặc tàu thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fireroom". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "to stoke" (cấp nhiên liệu) với "fireroom":
    • The sailors had to stoke the furnaces in the fireroom every hour. (Các thủy thủ phải cấp nhiên liệu cho các đốt trong phòng mỗi giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fireroom is the heart of the ship": phòng trái tim của con tàu (thành ngữ chỉ tầm quan trọng của phòng trong việc vận hành tàu).
    • Without a well-maintained fireroom, the ship would be powerless. (Không phòng được bảo dưỡng tốt, con tàu sẽ mất sức mạnh.)