firestone

firestone

A mason carefully places a firestone to line the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá chịu lửa: "firestone" chỉ một loại đá sa thạch khả năng chịu được nhiệt độ rất cao, thường được dùng để lót sưởi, nung, hoặc gốm.
    • Đá lửa: "firestone" cũng có thể chỉ một mảnh đá lửa (flint) được đập vào để tạo ra lửa, dùng để nhóm lửa.
dụ sử dụng
  • Đá chịu lửa:

    • The ancient kiln was built with firestone to withstand the high temperatures. ( gốm cổ được xây bằng đá chịu lửa để chịu được nhiệt độ cao.)
  • Đá lửa:

    • He carried a piece of firestone in his pocket to start a campfire. (Anh ấy mang theo một mảnh đá lửa trong túi để nhóm lửa trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "firestone" trong xây dựng công nghiệp: Thuật ngữ này thường dùng trong ngành xây dựng nung hoặc sưởi.

    • The furnace lining was made of firestone to prevent heat damage. (Lớp lót nung được làm bằng đá chịu lửa để ngăn hư hại do nhiệt.)
  • "firestone" trong lịch sử: Trong quá khứ, đá lửa công cụ quan trọng để tạo lửa.

    • Before matches were invented, people used firestone and steel to ignite fires. (Trước khi diêm được phát minh, người ta dùng đá lửa thép để nhóm lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Firestone (n) danh từ ghép, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Flint (n): đá lửa (một từ đồng nghĩa gần, nhưng flint một loại khoáng vật cụ thể, còn firestone có nghĩa rộng hơn).
    • Sandstone (n): đá sa thạch (loại đá chính tạo nên firestone trong nghĩa chịu lửa).
Từ đồng nghĩa
  • Flint: đá lửa (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, nhưng flint đặc trưng hơn).
  • Heat-resistant stone: đá chịu nhiệt (diễn giải dài hơn cho nghĩa thứ nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "firestone". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • Strike a firestone: đập đá lửa.
      • He struck the firestone against steel to create sparks. (Anh ấy đập đá lửa vào thép để tạo ra tia lửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "firestone". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • To strike while the iron is hot: (hành động ngay khi cơ hội) – không trực tiếp liên quan, nhưng gợi ý về việc tạo lửa.