firestorm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bão lửa: Một cơn bão dữ dội trong đó gió mạnh bị hút vào cột không khí nóng bốc lên từ một khu vực bị ném bom nghiêm trọng hoặc cháy lớn.
    • Cuộc tranh cãi dữ dội: Một sự bùng nổ của tranh luận hoặc chỉ trích công khai, thường xảy ra đột ngột lan rộng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bão lửa):

    • The bombing created a firestorm that destroyed the entire city. (Vụ ném bom đã tạo ra một cơn bão lửa thiêu rụi toàn bộ thành phố.)
    • Firestorms are extremely dangerous due to their intense heat and winds. (Bão lửa cực kỳ nguy hiểm do sức nóng gió dữ dội của chúng.)
  • Nghĩa bóng (tranh cãi):

    • The politician's comments sparked a firestorm of criticism. (Những bình luận của chính trị gia đã gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội.)
    • The incident triggered a political firestorm that lasted for weeks. (Sự cố đã kích hoạt một cuộc bão lửa chính trị kéo dài nhiều tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a firestorm": tạo ra một cuộc tranh cãi dữ dội.

    • The new policy created a firestorm among environmental activists. (Chính sách mới đã tạo ra một cuộc tranh cãi dữ dội giữa các nhà hoạt động môi trường.)
  • "to be engulfed in a firestorm": bị nhấn chìm trong tranh cãi.

    • The company was engulfed in a firestorm after the data breach. (Công ty bị nhấn chìm trong tranh cãi sau vụ rỉ dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Fire (n): lửa.
  • Storm (n): cơn bão.
  • Firestorm từ ghép giữa "fire" "storm", không biến thể riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Bão lửa (nghĩa đen): (đám cháy lớn), (địa ngục lửa).
  • Tranh cãi (nghĩa bóng): (tranh cãi), (sự náo động), (phản ứng dữ dội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "firestorm". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To spark a firestorm: gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội.
      • His remarks sparked a firestorm on social media. (Nhận xét của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh cãi dữ dội trên mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "firestorm". Tuy nhiên, "firestorm" thường được dùng như một ẩn dụ cho sự hỗn loạn hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
firestorm
The political firestorm spread across the news networks.