firetrap
Định nghĩa
Danh từ: - Tòa nhà dễ cháy, nơi nguy hiểm về hỏa hoạn: "firetrap" chỉ một tòa nhà hoặc công trình được thiết kế hoặc xây dựng kém, khiến việc thoát thân trở nên khó khăn nếu xảy ra hỏa hoạn. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nguy hiểm tiềm tàng.
Ví dụ sử dụng
- (Khách sạn gỗ cũ đó là một tòa nhà dễ cháy, với hành lang hẹp và không có lối thoát hiểm.)
- (Nhiều nhà máy bỏ hoang đã trở thành nơi nguy hiểm về hỏa hoạn do thiếu bảo trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a firetrap": được dùng để mô tả một địa điểm cụ thể.
- The nightclub was declared a firetrap after the inspection. (Câu lạc bộ đêm đó bị tuyên bố là nơi nguy hiểm về hỏa hoạn sau cuộc kiểm tra.)
"to turn something into a firetrap": biến một nơi nào đó thành nguy hiểm về hỏa hoạn.
- Storing flammable materials in the basement turned the building into a firetrap. (Việc lưu trữ vật liệu dễ cháy trong tầng hầm đã biến tòa nhà thành một nơi nguy hiểm về hỏa hoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Firetrap là danh từ ghép, không có biến thể trực tiếp. Các từ liên quan:
- Fire hazard (cụm danh từ): mối nguy hiểm về cháy nổ (chỉ chung các yếu tố gây cháy, không riêng tòa nhà).
- Old wiring is a major fire hazard. (Hệ thống dây điện cũ là một mối nguy hiểm cháy nổ lớn.)
- Death trap (danh từ ghép): nơi nguy hiểm chết người (nghĩa rộng hơn, không chỉ hỏa hoạn).
- The rickety bridge was a death trap. (Cây cầu ọp ẹp đó là một nơi nguy hiểm chết người.)
Từ đồng nghĩa
- Building at risk of fire: tòa nhà có nguy cơ cháy cao.
- Hazardous structure: công trình nguy hiểm (về mặt an toàn cháy nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "firetrap", nhưng có thể dùng:
- to be trapped in a firetrap: bị mắc kẹt trong một tòa nhà dễ cháy.
- Many people were trapped in the firetrap during the blaze. (Nhiều người đã bị mắc kẹt trong tòa nhà dễ cháy trong trận hỏa hoạn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "firetrap". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
- Playing with fire: chơi với lửa (ám chỉ hành động liều lĩnh, gây nguy hiểm).
- Ignoring fire safety regulations is like playing with fire. (Phớt lờ các quy định an toàn phòng cháy giống như chơi với lửa vậy.)