firewall

firewall

The architect inspects the new firewall between the two warehouse units.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường chống cháy: Một bức tường được thiết kế để chịu lửa hoặc chống cháy, nhằm ngăn chặn sự lan rộng của đám cháy qua một tòa nhà hoặc phương tiện.
    • Tường lửa (máy tính): Một hệ thống bảo mật bao gồm sự kết hợp giữa phần cứng phần mềm, giới hạn sự tiếp xúc của máy tính hoặc mạng máy tính trước các cuộc tấn công từ tin tặc; thường được sử dụng trên các mạng nội bộ kết nối với internet.
    • (Khẩu ngữ) Hành động đẩy ga tối đa: Trong ngữ cảnh xe cộ hoặc máy móc, "firewall" chỉ việc đạp ga hoặc kéo cần ga hết cỡ để đạt công suất tối đa.
dụ sử dụng
  • Tường chống cháy:

    • The building's firewalls prevented the fire from spreading to the next floor. (Các tường chống cháy của tòa nhà đã ngăn lửa lan sang tầng tiếp theo.)
  • Tường lửa (máy tính):

    • You should enable the firewall on your computer to protect against hackers. (Bạn nên bật tường lửa trên máy tính để bảo vệ khỏi tin tặc.)
  • Đẩy ga tối đa:

    • He moved the throttle to the firewall to accelerate quickly. (Anh ấy đẩy ga lên hết cỡ để tăng tốc nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move the firewall": Trong khẩu ngữ, cụm này có nghĩa đẩy ga tối đa, thường dùng trong đua xe hoặc hàng không.

    • The pilot moved the firewall to escape the storm. (Phi công đã đẩy ga tối đa để thoát khỏi cơn bão.)
  • "firewall rule": Quy tắc tường lửa, chỉ các thiết lập kiểm soát lưu lượng mạng.

    • The IT department updated the firewall rules to block malicious traffic. (Bộ phận IT đã cập nhật các quy tắc tường lửa để chặn lưu lượng độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Firewalled (tính từ): Được bảo vệ bởi tường lửa.

    • The network is firewalled against external threats. (Mạng đã được bảo vệ bởi tường lửa chống lại các mối đe dọa bên ngoài.)
  • Firewall software (danh từ ghép): Phần mềm tường lửa.

    • We installed firewall software on all company computers. (Chúng tôi đã cài đặt phần mềm tường lửa trên tất cả máy tính của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrier (rào chắn): Chỉ vật cản, thường dùng cho tường chống cháy.
  • Security system (hệ thống bảo mật): Dùng trong ngữ cảnh máy tính.
  • Throttle (ga): Dùng khi nói về việc đẩy ga tối đa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "firewall", nhưng có thể kết hợp với động từ như "set up a firewall" (thiết lập tường lửa) hoặc "bypass a firewall" (vượt qua tường lửa).
Thành ngữ liên quan
  • "To hit the firewall": Trong khẩu ngữ, có nghĩa đạt đến giới hạn hoặc điểm cao nhất, thường dùng trong thể thao hoặc công nghệ.
    • The system hit the firewall when too many users tried to log in. (Hệ thống đã chạm đến giới hạn khi quá nhiều người dùng cố gắng đăng nhập.)