firewater

firewater

The bartender pours a shot of firewater into a small glass.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu mạnh, rượu nặng: "firewater" một từ không trang trọng (informal) dùng để chỉ các loại đồ uống cồn mạnh, chẳng hạn như rượu whisky mạnh hoặc rượu rum. Từ này thường mang sắc thái hài hước, phóng đại hoặc gợi liên tưởng đến cảm giác nóng rát khi uống.

dụ sử dụng
  • (Những chàng cao bồi chia nhau một chai rượu mạnh bên lửa trại.)
  • (Anh ấy cảnh báo tôi rằng rượu mạnh địa phương quá nặng đối với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drink firewater": uống rượu mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

    • After a long day, they would gather to drink firewater and tell stories. (Sau một ngày dài, họ tụ tập uống rượu mạnh kể chuyện.)
  • "firewater" trong văn hóa bản địa: Từ này từng được dùng trong lịch sử để chỉ rượu mạnh do người châu Âu mang đến, thường gắn với các câu chuyện về người Mỹ bản địa.

    • The traders brought firewater to the tribes, causing many problems. (Những người buôn bán mang rượu mạnh đến các bộ lạc, gây ra nhiều vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Firewater (n): chỉ một loại rượu mạnh cụ thể, không biến thể phổ biến khác.
  • Strong drink (n): đồ uống mạnh (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • He avoided strong drink after his illness. (Anh ấy tránh đồ uống mạnh sau khi ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirits: rượu mạnh (thuật ngữ chung).
    • They sell various spirits at the bar. (Họ bán nhiều loại rượu mạnh khác nhau tại quầy bar.)
  • Hooch: rượu mạnh tự chế hoặc rượu lậu (không trang trọng).
    • The bootlegger was famous for his hooch. (Người bán rượu lậu nổi tiếng với loại rượu mạnh của mình.)
  • Booze: đồ uống cồn nói chung (không trang trọng).
    • They brought plenty of booze to the party. (Họ mang nhiều đồ uống cồn đến bữa tiệc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "firewater".
Thành ngữ liên quan
  • "like firewater": giống như rượu mạnh, thường dùng để miêu tả thứ đó rất mạnh hoặc gây cảm giác nóng.
    • This chili sauce is like firewater; it burns your mouth! (Nước sốt ớt này giống như rượu mạnh; làm cay miệng bạn!)