fireweed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ lửa: "fireweed" là một loại cây thân thảo lâu năm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọc hoang dại với hoa nhỏ màu trắng hoặc xanh lục. Loại cây này đặc biệt phát triển mạnh mẽ ở những khu vực bị cháy rừng hoặc khai hoang gần đây, tạo thành các thảm hoa màu hồng tím rực rỡ.
- Cây lấy mật: "fireweed" cũng là một loại cây quan trọng trong ngành nuôi ong vì hoa của nó cung cấp nhiều mật.
Ví dụ sử dụng
- (Sau trận cháy rừng, các sườn đồi phủ đầy cây cỏ lửa, tạo nên một cảnh quan tím tuyệt đẹp.)
- (Những người nuôi ong thường di chuyển tổ ong của họ đến gần các cánh đồng cây cỏ lửa để thu hoạch mật ong chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fireweed is an indicator species": cây cỏ lửa là loài chỉ thị sinh học, báo hiệu sự phục hồi của hệ sinh thái sau hỏa hoạn.
- Ecologists study fireweed to understand how forests regenerate after fires. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây cỏ lửa để hiểu cách rừng tái sinh sau hỏa hoạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fireweed honey (n): mật ong từ cây cỏ lửa.
- Fireweed honey has a light, delicate flavor. (Mật ong từ cây cỏ lửa có hương vị nhẹ nhàng, tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Chamerion angustifolium: tên khoa học của cây cỏ lửa.
- Rosebay willowherb: tên gọi khác của cây này ở Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "fireweed", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ sự phát triển:
- Grow back as fireweed: mọc lại thành cây cỏ lửa.
- After the burn, the land quickly grew back as fireweed. (Sau khi bị cháy, vùng đất nhanh chóng mọc lại cây cỏ lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "fireweed". Tuy nhiên, cây này thường được nhắc đến trong ngữ cảnh về sự tái sinh sau thảm họa:
- "Like fireweed after a fire": như cây cỏ lửa sau đám cháy (ám chỉ sự phục hồi mạnh mẽ, bất ngờ).
- Her resilience was like fireweed after a fire — she thrived despite the tragedy. (Sự kiên cường của cô ấy như cây cỏ lửa sau đám cháy — cô ấy phát triển mạnh mẽ bất chấp bi kịch.)