firework
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo hoa: "Firework" chỉ một thiết bị chứa chất nổ, thường được đốt để tạo ra ánh sáng màu sắc, tiếng nổ và các hiệu ứng thị giác đẹp mắt, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều "fireworks".
Ví dụ sử dụng
- (Những đứa trẻ kinh ngạc trước những pháo hoa đầy màu sắc trên bầu trời.)
- (Chúng tôi đã mua một hộp pháo hoa cho lễ mừng năm mới.)
- (Màn trình diễn pháo hoa kéo dài ba mươi phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set off fireworks": đốt pháo hoa, thực hiện màn pháo hoa.
- They set off fireworks to celebrate the victory. (Họ đã đốt pháo hoa để ăn mừng chiến thắng.)
- "a fireworks display": một màn trình diễn pháo hoa.
- The city organized a spectacular fireworks display for the festival. (Thành phố đã tổ chức một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục cho lễ hội.)
- "to be a firework": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc sự kiện rất sôi nổi, ấn tượng.
- Her speech was a real firework, full of energy and passion. (Bài phát biểu của cô ấy thực sự là một màn pháo hoa, tràn đầy năng lượng và đam mê.)
Biến thể và từ gần giống
- Fireworks (danh từ số nhiều): pháo hoa (thường dùng ở dạng này để chỉ các loại pháo hoa nói chung hoặc một màn trình diễn pháo hoa).
- The fireworks were incredible. (Những pháo hoa thật đáng kinh ngạc.)
- Firework (danh từ số ít): một quả pháo hoa đơn lẻ.
- He lit a single firework. (Anh ấy đã châm một quả pháo hoa đơn lẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Pyrotechnics (danh từ): thuật tạo pháo hoa, hoặc các màn trình diễn pháo hoa (thường mang tính kỹ thuật).
- The pyrotechnics were professionally designed. (Các màn pháo hoa được thiết kế chuyên nghiệp.)
- Sparkler (danh từ): pháo hoa que (một loại pháo hoa nhỏ, cầm tay, tạo ra tia lửa).
- The children waved sparklers in the dark. (Những đứa trẻ vẫy pháo hoa que trong bóng tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set off (ngoại động từ): kích hoạt, làm nổ (pháo hoa).
- They set off the fireworks at midnight. (Họ đã đốt pháo hoa lúc nửa đêm.)
- Go off (nội động từ): nổ, phát nổ (dùng cho pháo hoa).
- The fireworks went off with a loud bang. (Pháo hoa phát nổ với một tiếng nổ lớn.)
Thành ngữ liên quan
- "Fireworks": (nghĩa bóng) chỉ sự phấn khích, tranh cãi sôi nổi, hoặc những khoảnh khắc ấn tượng.
- There were fireworks when the two rivals met. (Đã có những màn "pháo hoa" khi hai đối thủ gặp nhau.)
- "To be a firework": (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc sự kiện rất nổi bật, gây ấn tượng mạnh.
- The concert was a firework of emotions. (Buổi hòa nhạc là một màn pháo hoa của cảm xúc.)