firm up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Củng cố, làm cho chắc chắn hơn: "firm up" có nghĩa làm cho một kế hoạch, thỏa thuận, hoặc ý tưởng trở nên rõ ràng, cụ thể chắc chắn hơn sau một thời gian chưa quyết định. - Làm săn chắc ( bắp): Trong thể dục, "firm up" dùng để chỉ việc tập luyện để làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể trở nên săn chắc, không chảy xệ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa củng cố kế hoạch:

    • We need to firm up our travel plans before booking tickets. (Chúng ta cần củng cố kế hoạch du lịch trước khi đặt .)
    • The details of the contract have not been firmed up yet. (Các chi tiết của hợp đồng vẫn chưa được xác định chắc chắn.)
  • Nghĩa làm săn chắc cơ thể:

    • She does yoga every morning to firm up her muscles. ( ấy tập yoga mỗi sáng để làm săn chắc bắp.)
    • These exercises are designed to firm up your arms and legs. (Những bài tập này được thiết kế để làm săn chắc cánh tay chân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "firm up a date": xác định ngày cụ thể.

    • Let's firm up the date for the meeting by tomorrow. (Hãy xác định ngày họp cụ thể trước ngày mai.)
  • "firm up a deal": hoàn tất một thỏa thuận.

    • The two companies are working to firm up the merger deal. (Hai công ty đang làm việc để hoàn tất thỏa thuận sáp nhập.)
Biến thể từ gần giống
  • Firm (tính từ): vững chắc, chắc chắn.

    • The ground is firm enough to build on. (Mặt đất đủ vững để xây dựng.)
  • Firmness (danh từ): sự vững chắc, sự kiên quyết.

    • She spoke with firmness in her voice. ( ấy nói với giọng kiên quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidify: làm cho vững chắc hơn.

    • They need to solidify their plans. (Họ cần củng cố kế hoạch của mình.)
  • Tighten: thắt chặt, làm chặt chẽ hơn.

    • We should tighten the schedule to avoid delays. (Chúng ta nên thắt chặt lịch trình để tránh chậm trễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Firm up (đã giải thíchtrên).
  • Harden up: trở nên cứng rắn hơn (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • He needs to harden up his attitude. (Anh ấy cần cứng rắn hơn trong thái độ.)
Thành ngữ liên quan
  • Firm hand: sự điều hành cứng rắn.

    • The new manager runs the department with a firm hand. (Người quản lý mới điều hành bộ phận với một bàn tay cứng rắn.)
  • Firm footing: vị thế vững chắc.

    • After the restructuring, the company is back on firm footing. (Sau khi tái cấu trúc, công ty đã trở lại vị thế vững chắc.)
firm up
We need to firm up the details before we can proceed.