firmiana

firmiana

The firmiana tree stands in a sunny garden with its large, bright green lobed leaves casting a soft shadow on the grass.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây quạt (danh pháp khoa học: Firmiana): Một chi nhỏ thuộc họ Trôm (Malvaceae), bao gồm các loài cây gỗ hoặc cây bụi nguồn gốc từ châu Á. Các loài trong chi này thường lớn, hình tim, hoa màu vàng hoặc trắng, quả dạng nang. Trong tiếng Việt, tên gọi phổ biến "cây quạt" (do hình dạng giống chiếc quạt) hoặc "cây trôm".

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Firmiana simplex, also known as the Chinese parasol tree, is a species native to East Asia.* (Firmiana simplex, còn được gọi là cây quạt Trung Quốc, một loài nguồn gốc từ Đông Á.)
    • The leaves of the firmiana tree are large and provide good shade. ( của cây firmiana rất lớn tạo bóng mát tốt.)
    • Botanists classify many species of the genus firmiana as ornamental trees. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều loài trong chi firmiana cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Firmiana" trong danh pháp khoa học: Từ này thường được dùng trong các văn bản thực vật học, sách chuyên ngành, hoặc các bài viết về phân loại sinh học.
    • The genus firmiana was first described by the botanist Marsili in 1786. (Chi firmiana lần đầu tiên được nhà thực vật học Marsili mô tả vào năm 1786.)
  • "Cây firmiana" (trong ngữ cảnh đời sống): Khi nói về các loài cây cụ thể, người ta thường thêm tên loài hoặc đặc điểm để phân biệt.
    • Firmiana colorata is known for its bright red flowers. (Firmiana colorata được biết đến với những bông hoa màu đỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Firmianaceous (tính từ): thuộc về chi firmiana (hiếm dùng).
    • The firmianaceous trees are commonly found in tropical regions. (Các cây thuộc họ firmiana thường được tìm thấyvùng nhiệt đới.)
  • Parasol tree (danh từ): tên gọi thông thường của một số loài , đặc biệt , do tán rộng như chiếc ô.
  • Sterculia (danh từ): một chi cây khác trong cùng họ Trôm, đôi khi bị nhầm lẫn với firmiana.
Từ đồng nghĩa
  • Cây quạt: tên gọi dân gian phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây trôm: một số loài trong chi được gọi là trôm, mặc dù trôm thực chất thuộc chi .
  • Chinese parasol tree: tên tiếng Anh cho .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "firmiana" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "firmiana" từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.