firmware
Định nghĩa
Danh từ: - Phần sụn: "firmware" là một loại phần mềm đặc biệt được lưu trữ vĩnh viễn trong bộ nhớ chỉ đọc (ROM) hoặc bộ nhớ flash của một thiết bị điện tử. Nó chứa các mã lệnh điều khiển hoạt động cơ bản của thiết bị, như khởi động, quản lý phần cứng, và thực hiện các chức năng cốt lõi.
Ví dụ sử dụng
- (Phần sụn của máy in có thể được cập nhật để sửa lỗi.)
- (Nếu không có phần sụn, điện thoại thông minh của bạn sẽ không biết cách khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to update the firmware": cập nhật phần sụn.
- You should update the router's firmware regularly for security. (Bạn nên cập nhật phần sụn của bộ định tuyến thường xuyên vì lý do bảo mật.)
- "firmware is embedded": phần sụn được nhúng.
- Firmware is embedded in the microcontroller of the washing machine. (Phần sụn được nhúng trong bộ vi điều khiển của máy giặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Firmware update (cụm danh từ): bản cập nhật phần sụn.
- The latest firmware update improves battery life. (Bản cập nhật phần sụn mới nhất cải thiện thời lượng pin.)
- Firmware version (cụm danh từ): phiên bản phần sụn.
- Check the firmware version in the settings menu. (Kiểm tra phiên bản phần sụn trong menu cài đặt.)
Từ đồng nghĩa
- Microcode: vi mã (một loại mã lệnh cấp thấp tương tự, thường dùng trong bộ vi xử lý).
- Embedded software: phần mềm nhúng (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm firmware và các phần mềm khác chạy trên thiết bị nhúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flash firmware: nạp phần sụn (vào bộ nhớ).
- You need to flash the firmware using a special tool. (Bạn cần nạp phần sụn bằng một công cụ đặc biệt.)
- Burn firmware: ghi phần sụn (vào ROM).
- The factory burns the firmware onto the chip during production. (Nhà máy ghi phần sụn lên chip trong quá trình sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "firmware", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.