first appearance

first appearance

The company's new product line made its first appearance at the trade show.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự xuất hiện lần đầu: "first appearance" chỉ hành động hoặc sự kiện một người, vật, hay khái niệm xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng hoặc trong một bối cảnh cụ thể. - Sự ra mắt: Thường dùng để nói về sự kiện giới thiệu một sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật, hoặc nhân vật mới.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The first appearance of the new smartphone attracted a lot of attention. (Sự xuất hiện lần đầu của chiếc điện thoại thông minh mới đã thu hút rất nhiều sự chú ý.)
    • Her first appearance on stage was memorable. (Sự xuất hiện lần đầu của ấy trên sân khấu thật đáng nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make one's first appearance": xuất hiện lần đầu tiên.

    • The actor made his first appearance in a television series. (Nam diễn viên đã xuất hiện lần đầu tiên trong một bộ phim truyền hình.)
  • "first appearance in court": lần đầu ra tòa.

    • The defendant's first appearance in court was brief. (Lần đầu ra tòa của bị cáo rất ngắn gọn.)
Biến thể từ gần giống
  • First appearance (n): sự xuất hiện lần đầu (cố định, không biến thể).
  • Appearance (n): sự xuất hiện, ngoại hình.
    • Her appearance at the party surprised everyone. (Sự xuất hiện của ấy tại bữa tiệc đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Debut (n): sự ra mắt, lần đầu tiên xuất hiện.
    • The debut of the band was a huge success. (Sự ra mắt của ban nhạc một thành công lớn.)
  • Launch (n): sự ra mắt (thường dùng cho sản phẩm).
    • The launch of the new software was delayed. (Việc ra mắt phần mềm mới đã bị trì hoãn.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a first appearance: xuất hiện lần đầu.
    • The singer made her first appearance on national television. (Ca sĩ đã xuất hiện lần đầu trên truyền hình quốc gia.)
  • First appearance on the scene: sự xuất hiện lần đầu trong một lĩnh vực.
    • His first appearance on the political scene was controversial. (Sự xuất hiện lần đầu của ông ấy trên chính trường đã gây tranh cãi.)