first baron beveridge

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Nam tước Beveridge thứ nhất: Một danh xưng dành cho William Beveridge (1879-1963), một nhà kinh tế học người Anh sinh raẤn Độ. Ông nổi tiếng với Báo cáo Beveridge, bản báo cáo về bảo hiểm xã hội đã đặt nền tảng cho hầu hết các luật lệ xã hội trên đó nhà nước phúc lợiVương quốc Anh được xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Nam tước Beveridge thứ nhất được nhớ đến nhờ bản báo cáo ảnh hưởng của ông về bảo hiểm xã hội.)
  • (Nhiều nhà sử học coi Nam tước Beveridge thứ nhất là kiến trúc sư của nhà nước phúc lợi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beveridge Report": Báo cáo Beveridge, tài liệu chính sách xã hội năm 1942 do William Beveridge soạn thảo.
    • The Beveridge Report laid the groundwork for the National Health Service. (Báo cáo Beveridge đã đặt nền móng cho Dịch vụ Y tế Quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Beveridgean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các chính sách phúc lợi của Beveridge.
    • The Beveridgean model emphasizes universal social insurance. (Mô hình Beveridgean nhấn mạnh bảo hiểm xã hội phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
  • William Beveridge: tên thật của nhân vật lịch sử này.
  • Nhà cải cách phúc lợi: một cách gọi khác dựa trên công lao của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh xưng này.

Thành ngữ liên quan
  • "Beveridge's legacy": di sản của Beveridge, thường ám chỉ hệ thống phúc lợi xã hội.
    • Beveridge's legacy continues to influence social policy in the UK. (Di sản của Beveridge tiếp tục ảnh hưởng đến chính sách xã hộiAnh.)