first baron rutherford

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Nam tước Rutherford đệ nhất:
- Đây một danh hiệu quý tộc dùng để chỉ Ernest Rutherford (1871-1937), một nhà vật lý học người New Zealand Anh. Ông nổi tiếng với việc khám phá ra hạt nhân nguyên tử đề xuất mô hình nguyên tử hạt nhân (mô hình Rutherford). Danh hiệu này được phong tặng cho ông vào năm 1931.

dụ sử dụng
  • (Nam tước Rutherford đệ nhất nổi tiếng nhất với thí nghiệm vàng của ông.)
  • (Giải Nobel Hóa học đã được trao cho Nam tước Rutherford đệ nhất vào năm 1908.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of First Baron Rutherford": di sản của Nam tước Rutherford đệ nhất, thường được nhắc đến trong bối cảnh khoa học hạt nhân.

    • The legacy of First Baron Rutherford continues to influence modern physics. (Di sản của Nam tước Rutherford đệ nhất tiếp tục ảnh hưởng đến vật hiện đại.)
  • "Rutherford scattering": tán xạ Rutherford, một hiện tượng vật lý do ông phát hiện.

    • Rutherford scattering is a key concept in nuclear physics, named after First Baron Rutherford. (Tán xạ Rutherford một khái niệm quan trọng trong vật hạt nhân, được đặt theo tên của Nam tước Rutherford đệ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Rutherford (danh từ riêng): tên gọi tắt của Ernest Rutherford, thường dùng trong các tài liệu khoa học.

    • Rutherford discovered the nucleus in 1911. (Rutherford đã khám phá ra hạt nhân vào năm 1911.)
  • Rutherfordium (danh từ): nguyên tố hóa học số 104, được đặt tên để vinh danh ông.

    • Rutherfordium is a synthetic element named after First Baron Rutherford. (Rutherfordium một nguyên tố tổng hợp được đặt tên theo Nam tước Rutherford đệ nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ernest Rutherford: tên thật của ông, thường được dùng thay cho danh hiệu.

    • Ernest Rutherford is considered the father of nuclear physics. (Ernest Rutherford được coi cha đẻ của vật hạt nhân.)
  • Lord Rutherford: một cách gọi khác dựa trên danh hiệu quý tộc.

    • Lord Rutherford's work paved the way for the atomic age. (Công trình của Lord Rutherford đã mở đường cho kỷ nguyên nguyên tử.)
Các cụm từ liên quan
  • "Rutherford model": mô hình nguyên tử Rutherford.

    • The Rutherford model replaced the plum pudding model. (Mô hình Rutherford đã thay thế mô hình bánh pudding mận.)
  • "Rutherford gold foil experiment": thí nghiệm vàng Rutherford.

    • The Rutherford gold foil experiment proved the existence of the nucleus. (Thí nghiệm vàng Rutherford đã chứng minh sự tồn tại của hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "To split the atom": một cụm từ liên quan đến công trình của Rutherford, ông không trực tiếp thực hiện việc này, nhưng nền tảng của ông đã dẫn đến phát hiện đó.
    • First Baron Rutherford's discoveries made it possible to split the atom later. (Những khám phá của Nam tước Rutherford đệ nhất đã làm cho việc phân hạch nguyên tử sau này trở nên khả thi.)