first base
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chốt thứ nhất (trong bóng chày): "first base" là một trong bốn chốt trên sân bóng chày, là chốt đầu tiên mà người chạy phải chạm vào sau khi đánh bóng.
- Vị trí chốt thứ nhất: Vị trí phòng thủ của cầu thủ đứng gần chốt thứ nhất, có nhiệm vụ bắt bóng và loại người chạy.
- Giai đoạn đầu tiên (nghĩa bóng): "first base" còn được dùng để chỉ bước khởi đầu hoặc giai đoạn sơ khởi của một quá trình hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
- Chốt thứ nhất:
- The runner reached first base safely. (Người chạy đã đến chốt thứ nhất an toàn.)
- Vị trí chốt thứ nhất:
- He plays first base for the team. (Anh ấy chơi ở vị trí chốt thứ nhất cho đội.)
- Giai đoạn đầu tiên:
- We didn't even get to first base in our negotiations. (Chúng tôi thậm chí còn chưa đến được giai đoạn đầu tiên trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get to first base": đạt được bước khởi đầu thành công.
- The project never got to first base due to lack of funding. (Dự án chưa bao giờ đạt được bước khởi đầu do thiếu kinh phí.)
- "to not know the difference between first base and home plate": hoàn toàn không hiểu biết về một lĩnh vực nào đó.
- He doesn't know the difference between first base and home plate when it comes to baseball. (Anh ấy không biết sự khác biệt giữa chốt thứ nhất và chốt nhà khi nói đến bóng chày.)
Biến thể và từ gần giống
- First baseman (danh từ): cầu thủ chơi ở vị trí chốt thứ nhất.
- The first baseman caught the ball perfectly. (Cầu thủ chốt thứ nhất đã bắt bóng một cách hoàn hảo.)
- First-base coach (danh từ): huấn luyện viên đứng gần chốt thứ nhất để hướng dẫn người chạy.
- The first-base coach signaled the runner to stop. (Huấn luyện viên chốt thứ nhất ra hiệu cho người chạy dừng lại.)
Từ đồng nghĩa
- Starting point (điểm bắt đầu): dùng trong ngữ cảnh nghĩa bóng.
- Initial step (bước đầu tiên): dùng để chỉ giai đoạn khởi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get to first base: đạt được bước tiến đầu tiên (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- We tried to start the business, but we never got to first base. (Chúng tôi đã cố gắng khởi nghiệp, nhưng chưa bao giờ đạt được bước tiến đầu tiên.)
Thành ngữ liên quan
- To not get to first base: không đạt được bất kỳ tiến triển nào.
- He tried to impress her, but he didn't even get to first base. (Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với cô ấy, nhưng thậm chí còn không đạt được chút tiến triển nào.)
- To be on first base: ở trong giai đoạn đầu của một quá trình.
- We are just on first base with our research. (Chúng tôi chỉ mới ở giai đoạn đầu của nghiên cứu.)