first cause

first cause

The philosopher argued that the universe must have a first cause.

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên nhân đầu tiên: "first cause" chỉ một tác nhân hoặc thực thể nguồn gốc của mọi sự vật, sự việc, nhưng bản thân không bị gây ra bởi bất kỳ nguyên nhân nào khác. Trong triết học thần học, khái niệm này thường được dùng để chỉ Thượng đế hoặc một lực lượng siêu nhiên tối thượng.

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về nguyên nhân đầu tiên trung tâm của nhiều lập luận vũ trụ học về sự tồn tại của Chúa.)
  • (Các triết gia tranh luận liệu vũ trụ cần một nguyên nhân đầu tiên hay có thể tồn tại vĩnh cửu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first cause argument": lập luận về nguyên nhân đầu tiên (thường dùng trong thần học tự nhiên).

    • The first cause argument posits that every effect must have a cause, leading back to an uncaused cause. (Lập luận nguyên nhân đầu tiên cho rằng mọi hiệu ứng đều phải nguyên nhân, dẫn đến một nguyên nhân không bị gây ra.)
  • "unmoved mover": một thuật ngữ tương tự trong triết học Aristotle, chỉ thực thể đầu tiên khởi động mọi chuyển động nhưng bản thân không chuyển động.

    • Aristotle's unmoved mover is often equated with the first cause. (Động lực bất động của Aristotle thường được đồng nhất với nguyên nhân đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime mover (danh từ): động lực đầu tiên, thường dùng thay thế cho "first cause" trong ngữ cảnh triết học.

    • The prime mover is a key concept in metaphysics. (Động lực đầu tiên một khái niệm quan trọng trong siêu hình học.)
  • Causa prima (danh từ, tiếng Latinh): nguyên nhân đầu tiên, thuật ngữ học thuật.

Từ đồng nghĩa
  • Original cause: nguyên nhân gốc rễ.
  • Ultimate cause: nguyên nhân tối hậu.
  • Uncaused cause: nguyên nhân không bị gây ra.
Các cụm từ liên quan
  • First cause principle: nguyên nguyên nhân đầu tiên.
    • The first cause principle is debated in both philosophy and physics. (Nguyên nguyên nhân đầu tiên được tranh luận trong cả triết học vật lý học.)
Thành ngữ liên quan
  • "From first cause to final effect": từ nguyên nhân đầu tiên đến kết quả cuối cùng (mô tả chuỗi nhân quả đầy đủ).
    • The scientist traced the chain of events from first cause to final effect. (Nhà khoa học đã truy tìm chuỗi sự kiện từ nguyên nhân đầu tiên đến kết quả cuối cùng.)