first council of constantinople
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ một sự kiện lịch sử cụ thể, không có dạng số nhiều): - Công đồng Constantinople lần thứ nhất: Là công đồng đại kết (hội nghị của toàn thể giám mục) thứ hai trong lịch sử Kitô giáo, được triệu tập vào năm 381 tại Constantinople (nay là Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ). Công đồng này chủ yếu bổ sung thêm từ ngữ về Chúa Thánh Thần vào Kinh Tin Kính Nicene, khẳng định Thần tính của Ngài, và chống lại các tà thuyết như Arianism và Macedonianism.
Ví dụ sử dụng
- (Công đồng Constantinople lần thứ nhất được coi là công đồng đại kết thứ hai trong lịch sử Kitô giáo.)
- (Kinh Tin Kính Nicene mà chúng ta đọc ngày nay đã được hoàn thiện tại Công đồng Constantinople lần thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the decrees of the First Council of Constantinople": Các sắc lệnh của Công đồng Constantinople lần thứ nhất, thường đề cập đến các quyết định về thần học và giáo luật.
- The decrees of the First Council of Constantinople affirmed the divinity of the Holy Spirit. (Các sắc lệnh của Công đồng Constantinople lần thứ nhất khẳng định Thần tính của Chúa Thánh Thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Công đồng Constantinople (Council of Constantinople): Có thể chỉ công đồng lần thứ nhất hoặc lần thứ hai (năm 553). Cần phân biệt bằng cách thêm "lần thứ nhất" hoặc "lần thứ hai".
- Công đồng đại kết (Ecumenical Council): Tên gọi chung cho các hội nghị có thẩm quyền của toàn thể Giáo hội Kitô giáo.
- Kinh Tin Kính Nicene-Constantinopolitan: Tên gọi đầy đủ của Kinh Tin Kính, nhấn mạnh sự đóng góp của cả Công đồng Nicene (325) và Công đồng Constantinople lần thứ nhất (381).
Từ đồng nghĩa
- Công đồng Constantinople thứ nhất: Cách gọi tương tự, nhấn mạnh thứ tự.
- Công đồng đại kết thứ hai: Vì đây là công đồng đại kết thứ hai trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- "the First Council of Constantinople condemned": Công đồng lên án (một tà thuyết nào đó).
- The First Council of Constantinople condemned the heresy of Macedonianism. (Công đồng Constantinople lần thứ nhất lên án tà thuyết Macedonianism.)
- "the canons of the First Council of Constantinople": Các giáo luật của công đồng, quy định về tổ chức và kỷ luật Giáo hội.
- The canons of the First Council of Constantinople established the primacy of the See of Constantinople. (Các giáo luật của Công đồng Constantinople lần thứ nhất thiết lập quyền tối thượng của Tòa Constantinople.)
Thành ngữ liên quan
- "Nicene Creed": Kinh Tin Kính Nicene, được hoàn thiện tại công đồng này. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ nền tảng thần học chung của Kitô giáo.
- The Nicene Creed is a core statement of Christian faith. (Kinh Tin Kính Nicene là một tuyên tín nền tảng của đức tin Kitô giáo.)