first cranial nerve
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây thần kinh sọ não thứ nhất: "first cranial nerve" (dây thần kinh sọ não thứ nhất) là một danh từ dùng để chỉ một tập hợp các sợi thần kinh khứu giác nằm trong niêm mạc mũi. Đây là một trong 12 cặp dây thần kinh sọ não, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu về mùi từ mũi lên não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first cranial nerve is responsible for the sense of smell. (Dây thần kinh sọ não thứ nhất chịu trách nhiệm cho khứu giác.)
- Damage to the first cranial nerve can cause anosmia, or loss of smell. (Tổn thương dây thần kinh sọ não thứ nhất có thể gây ra chứng mất khứu giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first cranial nerve" trong ngữ cảnh y học: Thường được gọi là dây thần kinh khứu giác (olfactory nerve), nó là dây thần kinh sọ não ngắn nhất và duy nhất không kết nối trực tiếp với thân não.
- The first cranial nerve enters the brain through the cribriform plate. (Dây thần kinh sọ não thứ nhất đi vào não qua mảng sàng.)
Biến thể và từ gần giống
Olfactory nerve (n): dây thần kinh khứu giác (tên gọi thay thế phổ biến của "first cranial nerve").
- The olfactory nerve is another term for the first cranial nerve. (Dây thần kinh khứu giác là một thuật ngữ khác cho dây thần kinh sọ não thứ nhất.)
Cranial nerve I (n): dây thần kinh sọ não số I (ký hiệu y học).
- Cranial nerve I is often tested by asking the patient to identify different smells. (Dây thần kinh sọ não số I thường được kiểm tra bằng cách yêu cầu bệnh nhân nhận biết các mùi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Olfactory nerve: dây thần kinh khứu giác.
- Nervus olfactorius: tên Latin của dây thần kinh khứu giác (thường dùng trong giải phẫu học).
Các cụm từ liên quan
First cranial nerve dysfunction: rối loạn chức năng dây thần kinh sọ não thứ nhất.
- First cranial nerve dysfunction can result from head trauma. (Rối loạn chức năng dây thần kinh sọ não thứ nhất có thể do chấn thương đầu.)
First cranial nerve testing: kiểm tra dây thần kinh sọ não thứ nhất.
- First cranial nerve testing involves using scents like coffee or vanilla. (Kiểm tra dây thần kinh sọ não thứ nhất liên quan đến việc sử dụng các mùi như cà phê hoặc vani.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "first cranial nerve" do đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.