first epistle to the corinthians

first epistle to the corinthians

The pastor reads from the first epistle to the Corinthians during the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-: "first epistle to the corinthians" một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Kitô giáo, chứa bức thư đầu tiên do Thánh Phao- viết gửi cho hội thánh tại thành phố -rinh- (Corinth) vào thế kỷ thứ nhất. Bức thư này thảo luận về các vấn đề đạo đức, giáo tổ chức trong cộng đồng tín hữu.
dụ sử dụng
  • (Thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh- một trong những cuốn sách được trích dẫn nhiều nhất trong Tân Ước.)
  • (Trong thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-, Phao- đề cập đến sự chia rẽ trong hội thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cite the first epistle to the corinthians": trích dẫn thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-.

    • Many theologians cite the first epistle to the corinthians to discuss the concept of love. (Nhiều nhà thần học trích dẫn thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh- để thảo luận về khái niệm tình yêu.)
  • "the authorship of the first epistle to the corinthians": tác giả của thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-.

    • The authorship of the first epistle to the corinthians is traditionally attributed to Paul. (Tác giả của thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh- theo truyền thống được quy cho Phao-.)
Biến thể từ gần giống
  • Second epistle to the corinthians (Danh từ riêng): thư thứ hai gửi tín hữu -rinh-, cũng do Phao- viết.

    • The second epistle to the corinthians complements the first one. (Thư thứ hai gửi tín hữu -rinh- bổ sung cho thư thứ nhất.)
  • Epistle (Danh từ): thư tín, đặc biệt thư trong Kinh Thánh.

    • An epistle is a formal letter, often with religious content. (Một bức thư tín một thư trang trọng, thường nội dung tôn giáo.)
  • Corinthians (Danh từ số nhiều): tín hữu tại -rinh-.

    • The Corinthians were known for their diverse community. (Các tín hữu -rinh- nổi tiếng cộng đồng đa dạng của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • 1 Corinthians: cách viết tắt phổ biến cho "first epistle to the corinthians".
  • Paul's first letter to the Corinthians: diễn đạt đầy đủ hơn, nhấn mạnh tác giả.
Các cụm từ liên quan
  • To study the first epistle to the corinthians: nghiên cứu thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-.

    • Many Bible study groups focus on the first epistle to the corinthians. (Nhiều nhóm nghiên cứu Kinh Thánh tập trung vào thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-.)
  • To preach from the first epistle to the corinthians: giảng dạy dựa trên thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-.

    • The pastor preached from the first epistle to the corinthians last Sunday. (Mục sư đã giảng dựa trên thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh- vào Chúa nhật tuần trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "The love chapter": chương về tình yêu, thường ám chỉ chương 13 của thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh-, nổi tiếng với mô tả về tình yêu.
    • Chapter 13 of the first epistle to the corinthians is often called the love chapter. (Chương 13 của thư thứ nhất gửi tín hữu -rinh- thường được gọi là chương về tình yêu.)