first estate

first estate

The clergy of the first estate gathered for a solemn ceremony.

Định nghĩa

Danh từ: "First estate" dùng để chỉ một trong ba đẳng cấp xã hội truyền thốngchâu Âu thời phong kiến, cụ thể tầng lớp tăng lữ (giáo sĩ). Thuật ngữ này đặc biệt phổ biếnPháp trước Cách mạng Pháp, nơi xã hội được chia thành ba đẳng cấp: First Estate (tăng lữ), Second Estate (quý tộc) Third Estate (thường dân). Ở Anh, thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ các lãnh đạo của Giáo hội Anh.

dụ sử dụng
  • (Ở nước Pháp trước cách mạng, tầng lớp tăng lữ sở hữu nhiều đất đai không phải đóng thuế.)
  • (Tầng lớp tăng lữ nắm giữ quyền lực chính trị đáng kể thông qua việc kiểm soát giáo dục các vấn đề tôn giáo.)
  • (Các thành viên của tầng lớp tăng lữ thường được bổ nhiệm vào các chức vụ cao trong nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The first estate as a political force": Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử chính trị để phân tích cấu trúc quyền lực.

    • The abolition of the first estate during the French Revolution marked a radical shift in social hierarchy. (Việc bãi bỏ tầng lớp tăng lữ trong Cách mạng Pháp đánh dấu một sự thay đổi triệt để trong hệ thống phân cấp xã hội.)
  • So sánh với các đẳng cấp khác: "First estate" thường được đặt trong mối quan hệ với "second estate" (quý tộc) "third estate" (thường dân).

    • The conflict between the first estate and the third estate was a key factor leading to the revolution. (Xung đột giữa tầng lớp tăng lữ tầng lớp thường dân một yếu tố chính dẫn đến cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Estates of the realm (các đẳng cấp của vương quốc): thuật ngữ chung chỉ ba đẳng cấp trong xã hội phong kiến.

    • The Estates-General was a legislative assembly representing the three estates. (Hội nghị các Đẳng cấp một cơ quan lập pháp đại diện cho ba đẳng cấp.)
  • Clergy (tăng lữ): từ đồng nghĩa gần nhất, nhưng không mang tính phân tầng xã hội như "first estate".

    • The clergy formed the first estate in medieval Europe. (Tăng lữ hình thành nên tầng lớp thứ nhấtchâu Âu thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clergy: tầng lớp giáo sĩ, tăng lữ.
  • Church hierarchy: hệ thống phân cấp của nhà thờ.
  • Ecclesiastical order: trật tự giáo hội.
Thành ngữ liên quan
  • "The first estate and the crown": chỉ mối quan hệ giữa tăng lữ hoàng gia.

    • The first estate often allied with the crown to maintain social order. (Tầng lớp tăng lữ thường liên minh với hoàng gia để duy trì trật tự xã hội.)
  • "The first estate's privileges": các đặc quyền của tăng lữ, như miễn thuế quyền lực chính trị.

    • The first estate's privileges were a major source of resentment among the common people. (Các đặc quyền của tầng lớp tăng lữ một nguồn gốc chính của sự bất bình trong dân thường.)