first half

first half

The referee blows the whistle to end the first half.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệp một: "first half" dùng để chỉ nửa đầu tiên của một trận đấu thể thao (như bóng đá, bóng rổ), hoặc nửa đầu của một sự kiện, buổi biểu diễn, hoặc khoảng thời gian được chia làm hai phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The team scored two goals in the first half. (Đội đó đã ghi hai bàn thắng trong hiệp một.)
    • The concert's first half was amazing. (Hiệp một của buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dominate the first half": áp đảo trong hiệp một.

    • The home team dominated the first half but couldn't score. (Đội chủ nhà đã áp đảo trong hiệp một nhưng không thể ghi bàn.)
  • "first-half performance": màn trình diễn trong hiệp một.

    • His first-half performance was outstanding. (Màn trình diễn của anh ấy trong hiệp một thật xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Second half (danh từ): hiệp hai.

    • The second half was more exciting than the first half. (Hiệp hai thú vị hơn hiệp một.)
  • First half of the year (cụm danh từ): nửa đầu năm.

    • Sales increased in the first half of the year. (Doanh số tăng trong nửa đầu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Opening half: hiệp mở đầu (thường dùng trong thể thao).
  • First period: hiệp đầu tiên (dùng trong các môn thể thao nhiều hiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "first half", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • To play the first half: chơi hiệp một.
      • He played the first half and then was substituted. (Anh ấy chơi hiệp một sau đó bị thay ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "To get off to a good start in the first half": khởi đầu tốt trong hiệp một (thường dùng trong thể thao hoặc các sự kiện).
    • We need to get off to a good start in the first half to secure the win. (Chúng ta cần khởi đầu tốt trong hiệp một để đảm bảo chiến thắng.)