first harmonic
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng hài cơ bản: "first harmonic" là tần số thấp nhất trong một chuỗi sóng hài, tạo ra âm thanh cơ bản nhất của một hệ thống dao động.
Ví dụ sử dụng
- (Sóng hài cơ bản là tần số nền tảng của một dây dao động.)
- (Trong âm nhạc, sóng hài cơ bản quyết định cao độ của một nốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"first harmonic" trong vật lý: Đề cập đến tần số cơ bản trong các hệ thống dao động như dây đàn, cột không khí.
- The first harmonic of a guitar string is its fundamental frequency. (Sóng hài cơ bản của một dây đàn guitar là tần số cơ bản của nó.)
"first harmonic" trong kỹ thuật điện: Chỉ thành phần tần số cơ bản trong tín hiệu điện xoay chiều.
- The first harmonic is crucial for analyzing power quality in electrical systems. (Sóng hài cơ bản rất quan trọng để phân tích chất lượng điện năng trong các hệ thống điện.)
Biến thể và từ gần giống
Fundamental frequency (danh từ): tần số cơ bản, đồng nghĩa với "first harmonic".
- The fundamental frequency of a tuning fork is determined by its size. (Tần số cơ bản của một âm thoa được xác định bởi kích thước của nó.)
Harmonic series (danh từ): chuỗi sóng hài, bao gồm "first harmonic" và các bội số của nó.
- The harmonic series includes the fundamental and its overtones. (Chuỗi sóng hài bao gồm tần số cơ bản và các âm bội của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamental tone: âm cơ bản, tần số thấp nhất trong sóng hài.
- Base frequency: tần số nền, thường dùng trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first harmonic".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "first harmonic".