first in first out
A worker places the newest boxes behind the older ones on the shelf, following the first in first out method.
Định nghĩa
Danh từ: Phương pháp nhập trước xuất trước (viết tắt: FIFO) là một nguyên tắc kế toán hàng tồn kho, trong đó các mặt hàng được mua hoặc sản xuất đầu tiên (nhập trước) được giả định là sẽ được bán hoặc sử dụng trước (xuất trước).
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sử dụng phương pháp nhập trước xuất trước để định giá hàng tồn kho.)
- (Theo phương pháp nhập trước xuất trước, hàng tồn kho cũ nhất được bán trước để tránh hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kế toán tài chính: "first in first out" được dùng để tính giá vốn hàng bán (COGS) và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
- Applying first in first out results in higher net income during periods of rising prices. (Áp dụng phương pháp nhập trước xuất trước dẫn đến lợi nhuận ròng cao hơn trong thời kỳ giá cả tăng.)
Trong quản lý chuỗi cung ứng: "first in first out" là nguyên tắc quản lý hàng tồn kho nhằm đảm bảo hàng cũ được sử dụng trước, giảm thiểu lỗi thời.
- Warehouse staff must follow first in first out to maintain product freshness. (Nhân viên kho phải tuân thủ nguyên tắc nhập trước xuất trước để duy trì độ tươi mới của sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- FIFO (viết tắt): thường được dùng thay cho "first in first out" trong văn bản chuyên ngành.
- The FIFO method is preferred for perishable goods. (Phương pháp FIFO được ưa chuộng cho hàng hóa dễ hỏng.)
- Nguyên tắc nhập trước xuất trước: cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Phương pháp FIFO: viết tắt phổ biến trong kế toán và quản lý.
- Nguyên tắc luân chuyển hàng tồn kho theo thứ tự thời gian: mô tả dài hơn, mang tính giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply first in first out: áp dụng phương pháp nhập trước xuất trước.
- We need to apply first in first out to our warehouse operations. (Chúng ta cần áp dụng phương pháp nhập trước xuất trước vào hoạt động kho hàng.)
- Use first in first out: sử dụng phương pháp nhập trước xuất trước.
- The accountant uses first in first out to calculate tax liability. (Kế toán sử dụng phương pháp nhập trước xuất trước để tính thuế phải nộp.)
Thành ngữ liên quan
- First come, first served: ai đến trước được phục vụ trước (thành ngữ tương tự về thứ tự ưu tiên, nhưng không phải là thuật ngữ kế toán).
- Tickets are sold on a first come, first served basis. (Vé được bán theo nguyên tắc ai đến trước được phục vụ trước.)