first language

first language

A child speaks her first language with her grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ mẹ đẻ: "first language" chỉ ngôn ngữ đầu tiên một người học được từ khi còn nhỏ, thường từ cha mẹ hoặc người chăm sóc, được truyền qua các thế hệ.
    • Ngôn ngữ bản ngữ: Đây cũng ngôn ngữ một người sử dụng thành thạo nhất thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her first language is Vietnamese, but she also speaks English fluently. (Ngôn ngữ mẹ đẻ của ấy tiếng Việt, nhưng ấy cũng nói tiếng Anh trôi chảy.)
    • Many children learn their first language naturally from their parents. (Nhiều trẻ em học ngôn ngữ mẹ đẻ một cách tự nhiên từ cha mẹ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a first language speaker of something": người nói ngôn ngữ mẹ đẻ của một thứ tiếng nào đó.

    • She is a first language speaker of French. ( ấy người nói tiếng Pháp như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
  • "first language acquisition": quá trình tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ.

    • First language acquisition typically occurs during early childhood. (Quá trình tiếp thu ngôn ngữ mẹ đẻ thường xảy ra trong thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Native language (danh từ): ngôn ngữ bản địa, đồng nghĩa với "first language".

    • His native language is Spanish. (Ngôn ngữ bản địa của anh ấy tiếng Tây Ban Nha.)
  • Mother tongue (danh từ): tiếng mẹ đẻ, một cách nói khác của "first language".

    • She teaches English to students whose mother tongue is Chinese. ( ấy dạy tiếng Anh cho những học sinh tiếng mẹ đẻ tiếng Trung.)
Từ đồng nghĩa
  • Native language: ngôn ngữ bản địa.
  • Mother tongue: tiếng mẹ đẻ.
  • Primary language: ngôn ngữ chính.
Các cụm từ liên quan
  • Second language: ngôn ngữ thứ hai, trái nghĩa với "first language".
    • English is often taught as a second language in many countries. (Tiếng Anh thường được dạy như một ngôn ngữ thứ hainhiều quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • To speak a language like a native: nói một ngôn ngữ như người bản ngữ.
    • After living in Japan for ten years, she speaks Japanese like a native. (Sau khi sống ở Nhật Bản mười năm, ấy nói tiếng Nhật như người bản ngữ.)