first law of motion
Định nghĩa
- Danh từ:
- Định luật I Newton (Định luật quán tính): "first law of motion" là một trong ba định luật cơ bản của cơ học cổ điển do Isaac Newton phát biểu. Định luật này khẳng định rằng một vật thể sẽ giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều (với vận tốc không đổi) trừ khi có một lực bên ngoài tác dụng lên nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first law of motion explains why a book on a table stays still unless you push it. (Định luật I Newton giải thích tại sao một cuốn sách trên bàn vẫn đứng yên trừ khi bạn đẩy nó.)
- According to the first law of motion, a moving object will keep moving in a straight line if no force acts on it. (Theo định luật I Newton, một vật đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động theo đường thẳng nếu không có lực nào tác dụng lên nó.)
- The first law of motion is also known as the law of inertia. (Định luật I Newton còn được gọi là định luật quán tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Newton's first law of motion": Cụm từ đầy đủ để chỉ định luật này, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- Newton's first law of motion is the foundation for understanding how forces affect movement. (Định luật I Newton là nền tảng để hiểu cách các lực ảnh hưởng đến chuyển động.)
"apply the first law of motion": Áp dụng định luật I Newton để giải thích một hiện tượng.
- To understand why a passenger lurches forward in a car when it brakes, we apply the first law of motion. (Để hiểu tại sao hành khách lao về phía trước trong xe khi nó phanh, chúng ta áp dụng định luật I Newton.)
Biến thể và từ gần giống
Law of inertia (danh từ): Tên gọi khác của định luật I Newton, tập trung vào khái niệm quán tính.
- The law of inertia states that objects resist changes in their state of motion. (Định luật quán tính phát biểu rằng các vật thể chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của chúng.)
Newton's laws of motion (danh từ số nhiều): Ba định luật của Newton, bao gồm định luật I, II và III.
- Newton's laws of motion are fundamental principles in physics. (Các định luật chuyển động của Newton là những nguyên lý cơ bản trong vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Law of inertia: Như đã đề cập, đây là từ đồng nghĩa chính xác nhất.
- First Newton's law: Cách gọi tắt, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "first law of motion" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "first law of motion".