first moment

first moment

The student calculates the first moment of the data set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảnh khắc đầu tiên: "first moment" chỉ thời điểm bắt đầu, thời gian ban đầu của một sự kiện, hành động hoặc trạng thái.
    • men bậc nhất (thống ): Trong thống xác suất, "first moment" tổng các giá trị của một biến ngẫu nhiên chia cho số lượng giá trị (tương đương với giá trị trung bình).
dụ sử dụng
  • Khoảnh khắc đầu tiên:

    • The first moment of the movie was very exciting. (Khoảnh khắc đầu tiên của bộ phim rất thú vị.)
    • I will never forget the first moment I saw her. (Tôi sẽ không bao giờ quên khoảnh khắc đầu tiên tôi nhìn thấy ấy.)
  • men bậc nhất (thống ):

    • The first moment of the data set is equal to the mean. ( men bậc nhất của tập dữ liệu bằng với giá trị trung bình.)
    • In probability theory, the first moment is used to calculate the expected value. (Trong lý thuyết xác suất, men bậc nhất được dùng để tính giá trị kỳ vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the first moment": ngay lúc đầu tiên.

    • At the first moment of the meeting, he realized something was wrong. (Ngay khoảnh khắc đầu tiên của cuộc họp, anh ấy nhận ra có điều đó không ổn.)
  • "from the first moment": từ khoảnh khắc đầu tiên.

    • From the first moment they met, they became best friends. (Từ khoảnh khắc đầu tiên họ gặp nhau, họ đã trở thành bạn thân.)
Biến thể từ gần giống
  • First (adj, adv): đầu tiên, trước hết.
    • The first step is always the hardest. (Bước đầu tiên luôn khó khăn nhất.)
  • Moment (n): khoảnh khắc, thời điểm.
    • This is a crucial moment in history. (Đây một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Initial moment: khoảnh khắc ban đầu.
  • Beginning: sự bắt đầu.
  • Onset: sự khởi đầu (thường dùng cho sự kiện tiêu cực hoặc bệnh tật).
  • Mean (thống ): giá trị trung bình (đồng nghĩa với "first moment" trong ngữ cảnh thống ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "come to the first moment": đến thời điểm đầu tiên.
    • The story finally came to the first moment of the conflict. (Câu chuyện cuối cùng đã đến khoảnh khắc đầu tiên của cuộc xung đột.)
Thành ngữ liên quan
  • "seize the first moment": nắm bắt ngay khoảnh khắc đầu tiên.
    • You should seize the first moment to express your feelings. (Bạn nên nắm bắt ngay khoảnh khắc đầu tiên để bày tỏ cảm xúc của mình.)